Đèn học đường KingLed PLH-40, DCB Series

Thương hiệu: KingLed
Mã SP: KINGLED-DEN-HOC-DUONG

1.297.800 

Đèn học đường KingLed gồm hai dòng DCB 36W và PLH 40W, sử dụng ánh sáng 5000K, CRI>90, UGR<13 và góc chiếu 120°. Quang thông lần lượt 2.900 lm và 4.240 lm, thiết kế treo với chiều thả điều chỉnh 500–970 mm, phù hợp lớp học, phòng đào tạo, thư viện và các không gian cần kiểm soát độ chói.

Giá gốc là: 2.060.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.297.800 ₫.
Giá gốc là: 2.060.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.297.800 ₫.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Thời gian làm việc T2 - T7 (7h30 - 17h)

 
Hotline/Zalo : 0934.18.19.79
Mô tả sản phẩm

Đèn học đường KingLed là gì?

Đèn học đường KingLed là nhóm đèn LED treo trần được thiết kế cho không gian học tập, đào tạo và làm việc. Dòng sản phẩm sử dụng ánh sáng 5000K, góc chiếu rộng 120°, chỉ số hoàn màu CRI>90 và thông số kiểm soát chói UGR<13.

Hai dòng sản phẩm DCB và PLH-40

Nhóm đèn học đường KingLed gồm hai mã:

  • DCB-36-120-50K: DCB Series, công suất 36W.
  • PLH-40-30120-50K: PLH-40 Series, công suất 40W.

Cả hai sản phẩm có cùng mức giá catalogue, cùng nhiệt độ màu 5000K, góc chiếu 120°, quy cách sáu chiếc mỗi thùng và chiều thả có thể điều chỉnh trong khoảng 500–970 mm.

Khách hàng có thể xem thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục đèn LED Panel KingLed.

Đèn phù hợp với nhu cầu nào?

Sản phẩm phù hợp với những không gian cần:

  • Ánh sáng phân bố rộng.
  • Hạn chế cảm giác chói khi sử dụng lâu.
  • Khả năng nhận biết màu sắc tương đối chính xác.
  • Đèn treo thấp hơn mặt trần.
  • Bố trí thành nhiều hàng theo bàn học hoặc khu vực làm việc.
  • Sử dụng ánh sáng trắng 5000K cố định.

Đặc điểm của đèn học đường KingLed

Đèn LED thế hệ thứ ba

Catalogue công bố hai dòng DCB và PLH-40 sử dụng công nghệ đèn LED thế hệ thứ ba. Tuy nhiên, tài liệu không nêu hãng chip LED, loại chip, thương hiệu bộ nguồn, tuổi thọ hoặc hệ số công suất.

Do đó, những thông tin chưa được công bố không nên tự bổ sung vào bài viết hoặc bảng thông số kỹ thuật.

Chỉ số hoàn màu CRI>90

Cả hai mã đèn có chỉ số hoàn màu CRI>90. Chỉ số này cho biết khả năng tái hiện màu sắc vật thể dưới ánh đèn, phù hợp với những không gian cần quan sát sách vở, hình ảnh, tài liệu và vật dụng học tập.

Hiệu quả ánh sáng thực tế còn phụ thuộc vào màu trần, màu tường, vị trí bàn, chiều cao treo và cách bố trí số lượng đèn.

Thông số kiểm soát chói UGR<13

Catalogue công bố độ chói thấp với thông số UGR<13. Đây là đặc điểm đáng chú ý đối với không gian học tập hoặc làm việc có thời gian sử dụng ánh sáng kéo dài.

UGR thực tế của một công trình không chỉ phụ thuộc vào bộ đèn mà còn liên quan đến:

  • Vị trí lắp đặt.
  • Số lượng đèn.
  • Chiều cao treo.
  • Góc quan sát.
  • Kích thước phòng.
  • Độ phản xạ của trần, tường và sàn.

Vì vậy, công trình có yêu cầu nghiệm thu độ chói cần được tính toán bằng dữ liệu quang học và bản vẽ bố trí thực tế.

Ánh sáng trắng 5000K

Cả hai sản phẩm sử dụng duy nhất nhiệt độ màu 5000K. Ánh sáng này phù hợp với không gian học tập và làm việc cần khả năng quan sát rõ.

Catalogue không công bố phiên bản 3000K, 4000K, 6000K, 6500K hoặc phiên bản đổi màu cho hai mã sản phẩm này.

Góc chiếu rộng 120°

Góc chiếu 120° giúp ánh sáng phân bố trên phạm vi rộng. Tuy nhiên, số lượng đèn vẫn cần được xác định theo diện tích, chiều cao lắp đặt, cách sắp xếp bàn và độ rọi cần đạt tại mặt làm việc.

Không nên chỉ dựa vào góc chiếu để xác định số lượng đèn cho toàn bộ phòng học.

Thiết kế treo và điều chỉnh chiều cao

Hai mã đèn có thông số T từ 500 đến 970 mm. Trong đó, T thể hiện khoảng cách treo của đèn theo bản vẽ kích thước trong catalogue.

Khoảng điều chỉnh này giúp kỹ thuật viên lựa chọn độ cao treo phù hợp với kết cấu trần và mặt phẳng cần chiếu sáng. Khi lắp đặt, các điểm treo phải cân bằng để thân đèn không bị nghiêng.

Các mã đèn học đường KingLed

Đèn học đường DCB Series 36W

DCB-36-120-50K có công suất 36W, thiết kế dạng thanh dài và thân đèn rộng 85 mm. Sản phẩm đạt quang thông 2.900 lm, phù hợp phương án bố trí đèn thành từng hàng dọc theo bàn học hoặc khu vực làm việc.

Thông số chính:

  • Công suất: 36W.
  • Kích thước: D1240 × R85 × C45 mm.
  • Chiều thả T: 500–970 mm.
  • Nhiệt độ màu: 5000K.
  • Quang thông: 2.900 lm.
  • Góc chiếu: 120°.
  • Quy cách: 6 chiếc/thùng.
  • Giá catalogue: 2.060.000 đồng.

Đèn học đường PLH-40 Series 40W

PLH-40-30120-50K có công suất 40W, kích thước bề mặt 1.200 × 300 mm và quang thông 4.240 lm. So với DCB 36W, PLH-40 có thân đèn rộng hơn và lượng ánh sáng được công bố lớn hơn.

Thông số chính:

  • Công suất: 40W.
  • Kích thước: D1200 × R300 × C67 mm.
  • Chiều thả T: 500–970 mm.
  • Nhiệt độ màu: 5000K.
  • Quang thông: 4.240 lm.
  • Góc chiếu: 120°.
  • Quy cách: 6 chiếc/thùng.
  • Giá catalogue: 2.060.000 đồng.

Bảng thông số kỹ thuật chung

Tiêu chí Thông số
Thương hiệu KingLed
Nhóm sản phẩm Đèn LED học đường
Series DCB Series, PLH-40 Series
Số mã sản phẩm 2 mã
Công suất 36W, 40W
Nhiệt độ màu 5000K
Chỉ số hoàn màu CRI>90
Chỉ số kiểm soát chói UGR<13
Góc chiếu 120°
Kiểu lắp đặt Treo trần
Khoảng chiều thả T 500–970 mm
Quy cách đóng gói 6 chiếc/thùng
Điện áp Catalogue không công bố
Cấp bảo vệ IP Catalogue không công bố
Hệ số công suất Catalogue không công bố
Tuổi thọ Catalogue không công bố
Vật liệu Catalogue không công bố
Hãng chip LED Catalogue không công bố
Phụ kiện đi kèm Catalogue không công bố chi tiết

Bảng so sánh hai mã đèn

Tiêu chí DCB-36-120-50K PLH-40-30120-50K
Series DCB Series PLH-40 Series
Công suất 36W 40W
Kích thước thân đèn D1240 × R85 × C45 mm D1200 × R300 × C67 mm
Chiều thả T 500–970 mm 500–970 mm
Nhiệt độ màu 5000K 5000K
Quang thông 2.900 lm 4.240 lm
Hiệu suất tham khảo Khoảng 80,6 lm/W 106 lm/W
Góc chiếu 120° 120°
Chỉ số hoàn màu CRI>90 CRI>90
Chỉ số kiểm soát chói UGR<13 UGR<13
Quy cách 6 chiếc/thùng 6 chiếc/thùng
Giá catalogue 2.060.000 đồng 2.060.000 đồng

Hiệu suất tham khảo được tính từ quang thông chia cho công suất công bố trong catalogue, không phải một chỉ tiêu hiệu suất riêng do nhà sản xuất trình bày.

Bảng giá đèn học đường KingLed

Giá từng mã sản phẩm

Mã sản phẩm Công suất Quang thông Giá catalogue
DCB-36-120-50K 36W 2.900 lm 2.060.000 đồng
PLH-40-30120-50K 40W 4.240 lm 2.060.000 đồng

Hình catalogue đèn LED học đường KingLed DCB, CRI>90, UGR

Những lưu ý khi xem bảng giá

Giá trên được trích từ Catalogue KingLed 6.2026, đã bao gồm VAT nhưng chưa trừ chiết khấu thương mại.

Giá bán thực tế có thể thay đổi theo:

  • Số lượng đặt hàng.
  • Chương trình bán hàng.
  • Chiết khấu dành cho công trình hoặc đại lý.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Chi phí lắp đặt.
  • Tình trạng hàng hóa tại thời điểm mua.

Khách hàng có thể xem thêm bảng giá và Catalogue đèn KingLed trước khi yêu cầu báo giá.

Phụ kiện của đèn học đường KingLed

Catalogue không liệt kê mã phụ kiện hoặc giá phụ kiện riêng cho hai dòng DCB và PLH-40. Vì vậy, không nên tự mặc định bộ sản phẩm đã bao gồm:

  • Bộ nguồn.
  • Dây hoặc cáp treo.
  • Tắc kê và vít cố định.
  • Bộ điều chỉnh chiều cao.
  • Dây cấp điện.
  • Phụ kiện liên kết trần.

Mặc dù bản vẽ thể hiện kiểu lắp treo với khoảng T từ 500 đến 970 mm, khách hàng vẫn cần xác nhận cấu hình đóng gói thực tế trước khi đặt hàng.

Cách lựa chọn đèn học đường KingLed phù hợp

Chọn DCB 36W khi nào?

DCB 36W có thân đèn dạng thanh hẹp, chiều dài 1.240 mm và chiều rộng 85 mm. Sản phẩm phù hợp với thiết kế cần bố trí nhiều dải đèn thanh song song hoặc muốn thân đèn gọn theo chiều ngang.

Quang thông 2.900 lm phù hợp với từng vị trí chiếu sáng cụ thể. Số lượng đèn cần được tính theo độ rọi yêu cầu, không nên mặc định một đèn đáp ứng cho một diện tích cố định.

Khách hàng có thể xem riêng đèn học đường KingLed DCB 36W để kiểm tra thông tin và tình trạng hàng.

Chọn PLH-40 40W khi nào?

PLH-40 có mặt đèn rộng 300 mm, quang thông 4.240 lm và hiệu suất tham khảo cao hơn DCB 36W. Sản phẩm phù hợp với phương án cần lượng ánh sáng lớn hơn trên mỗi bộ đèn hoặc muốn sử dụng thiết kế dạng tấm chữ nhật.

Tham khảo thêm đèn học đường KingLed PLH-40 40W để đối chiếu kích thước và giá thực tế.

Chọn theo quang thông và hiệu năng

PLH-40 sử dụng công suất cao hơn DCB 4W nhưng quang thông lớn hơn 1.340 lm. Nếu ưu tiên lượng ánh sáng trên mỗi bộ đèn, PLH-40 là lựa chọn đáng cân nhắc.

DCB 36W vẫn có lợi thế về hình thức thân hẹp. Việc lựa chọn cuối cùng cần kết hợp:

  • Hình dạng phòng.
  • Vị trí bàn học.
  • Chiều cao trần.
  • Khoảng cách treo.
  • Số hàng đèn.
  • Độ rọi yêu cầu.
  • Mức độ đồng đều ánh sáng.
  • Giới hạn chói của công trình.

Chọn theo kích thước và chiều cao treo

Cả hai mã có khoảng điều chỉnh T từ 500 đến 970 mm. Trước khi đặt hàng cần kiểm tra:

  • Khoảng cách từ trần đến thân đèn.
  • Chiều cao thông thủy còn lại.
  • Vị trí quạt trần, máy chiếu hoặc điều hòa.
  • Khoảng cách giữa đèn và bàn học.
  • Kết cấu trần tại điểm treo.
  • Khả năng tiếp cận bộ nguồn khi bảo trì.

Ứng dụng của đèn học đường KingLed

Ứng dụng trong trường học

Sản phẩm phù hợp với:

  • Lớp học phổ thông.
  • Phòng học ngoại ngữ.
  • Phòng thực hành.
  • Phòng đào tạo.
  • Thư viện.
  • Phòng đọc sách.
  • Phòng giáo viên.
  • Phòng học tại trung tâm đào tạo.

Việc bố trí cần căn cứ vào kích thước phòng, vị trí bảng, hướng nhìn của học sinh và độ rọi yêu cầu trên mặt bàn.

Ứng dụng trong không gian làm việc

Ngoài trường học, đèn có thể được cân nhắc cho:

  • Văn phòng.
  • Phòng họp.
  • Phòng đào tạo nội bộ.
  • Phòng nghiên cứu.
  • Khu vực đọc tài liệu.
  • Không gian làm việc cần kiểm soát chói.

Không nên sử dụng ngoài trời hoặc tại môi trường ẩm khi catalogue chưa công bố cấp bảo vệ IP phù hợp.

Hướng dẫn lắp đặt đèn học đường KingLed

Kiểm tra trước khi lắp đặt

Trước khi thi công cần kiểm tra:

  • Đúng mã DCB hoặc PLH-40.
  • Đúng công suất 36W hoặc 40W.
  • Đúng nhiệt độ màu 5000K.
  • Kích thước thân đèn.
  • Khoảng chiều thả 500–970 mm.
  • Điện áp theo nhãn sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật.
  • Đầy đủ bộ nguồn, dây treo và phụ kiện.
  • Kết cấu trần đủ chắc chắn.
  • Sản phẩm không bị móp, nứt hoặc hư hỏng.

Các bước lắp đặt cơ bản

  1. Ngắt cầu dao hoặc aptomat khu vực thi công.
  2. Xác định vị trí các đèn theo bản vẽ chiếu sáng.
  3. Đánh dấu các điểm treo trên trần.
  4. Kiểm tra kết cấu chịu lực phía trên trần.
  5. Cố định dây hoặc cáp treo bằng phụ kiện phù hợp.
  6. Điều chỉnh khoảng T trong phạm vi 500–970 mm.
  7. Cân chỉnh để thân đèn nằm ngang.
  8. Đấu nối điện theo sơ đồ của nhà sản xuất.
  9. Kiểm tra dây dẫn, điểm treo và mối nối.
  10. Đóng điện, kiểm tra hoạt động và độ cân bằng của từng đèn.

Sản phẩm nên được lắp đặt bởi kỹ thuật viên điện có chuyên môn, đặc biệt tại công trình trường học có nhiều bộ đèn.

Lưu ý an toàn và bảo trì

  • Không thi công khi nguồn điện chưa được ngắt.
  • Không sử dụng sai điện áp.
  • Không tự ý thay bộ nguồn khác thông số.
  • Không treo đèn vào tấm trần không đủ khả năng chịu lực.
  • Không để thân đèn nghiêng hoặc các dây treo chịu lực không đều.
  • Bảo vệ và cách điện đầy đủ các mối nối.
  • Không lắp ngoài trời khi chưa có xác nhận về cấp bảo vệ.
  • Vệ sinh khi đèn đã ngắt điện và nguội hoàn toàn.
  • Kiểm tra định kỳ dây treo, điểm cố định và tình trạng bộ nguồn.
  • Ngắt điện nếu đèn chập chờn, phát nhiệt hoặc có dấu hiệu bất thường.

Mua đèn học đường KingLed tại Hoàng Bảo Long

Chính sách sản phẩm và bảo hành

Hoàng Bảo Long hỗ trợ cung cấp đèn học đường KingLed theo đúng mã DCB hoặc PLH-40. Khách hàng nên kiểm tra mã hàng, công suất, kích thước, nhiệt độ màu và tình trạng sản phẩm khi nhận hàng.

Theo chính sách chung được KingLed công bố, sản phẩm đèn LED KingLed được bảo hành 24 tháng đối với lỗi từ nhà sản xuất. Điều kiện, phạm vi và cách kích hoạt bảo hành cần được xác nhận theo từng đơn hàng.

Khách hàng có thể xem thêm các dòng sản phẩm tại danh mục thương hiệu đèn KingLed.

Báo giá và chiết khấu theo số lượng

Hoàng Bảo Long hỗ trợ:

  • Báo giá đúng mã DCB hoặc PLH-40.
  • Tư vấn lựa chọn theo quang thông.
  • Tư vấn số lượng theo bản vẽ.
  • Kiểm tra phụ kiện treo đi kèm.
  • Chiết khấu theo số lượng.
  • Báo giá trường học và dự án.
  • Kiểm tra tồn kho.
  • Giao hàng theo khu vực.
  • Cung cấp hóa đơn và chứng từ theo đơn hàng.

Thông tin liên hệ

Liên hệ Hoàng Bảo Long qua Hotline/Zalo 0934.18.19.79 để kiểm tra tồn kho, cấu hình phụ kiện, lựa chọn đúng mã đèn học đường KingLed và nhận báo giá chiết khấu theo số lượng thực tế.

Câu hỏi thường gặp về đèn học đường KingLed

Đèn học đường KingLed có những mã và công suất nào?

Nhóm sản phẩm có hai mã: DCB-36-120-50K công suất 36W, quang thông 2.900 lm và PLH-40-30120-50K công suất 40W, quang thông 4.240 lm.

DCB 36W và PLH-40 40W khác nhau như thế nào?

DCB 36W có thân dạng thanh hẹp, kích thước D1240 × R85 × C45 mm. PLH-40 có mặt đèn rộng hơn, kích thước D1200 × R300 × C67 mm và quang thông cao hơn. Hai mã có cùng ánh sáng 5000K, góc chiếu 120° và giá catalogue.

Đèn có những màu ánh sáng nào?

Cả hai mã chỉ được catalogue công bố với nhiệt độ màu 5000K. Không có dữ liệu về phiên bản 3000K, 4000K, 6500K hoặc đổi màu.

UGR<13 có ý nghĩa gì?

Catalogue công bố sản phẩm có độ chói thấp UGR<13. Mức UGR thực tế của phòng còn phụ thuộc vị trí đèn, chiều cao treo, góc quan sát, số lượng đèn và độ phản xạ của các bề mặt, vì vậy công trình cần được tính toán theo bản vẽ cụ thể.

Giá đèn đã bao gồm VAT, phụ kiện và bảo hành chưa?

Giá catalogue 2.060.000 đồng mỗi bộ đã bao gồm VAT nhưng chưa trừ chiết khấu thương mại. Catalogue không nêu chi tiết phụ kiện đi kèm nên cần xác nhận dây treo và bộ nguồn khi mua. Đèn LED KingLed áp dụng chính sách bảo hành 24 tháng đối với lỗi từ nhà sản xuất.

Liên hệ Call Zalo Mail