Đèn Led
Bóng LED Bulb
Đèn LED âm trần
Đèn LED gắn nổi
Đèn Led Bán Nguyệt
Đèn LED chiếu điểm
Đèn LED Panel
Đèn LED Tube
Đèn LED năng lượng mặt trời
Đèn Bàn
Đèn Ray Nam Châm
Đèn Exit thoát hiểm
Đèn sạc khẩn cấp
Đèn Led Dây
Đèn pha LED
Đèn Đường
Đèn Hibay Nhà Xưởng
Đèn âm sàn
Đèn Dưới Nước
Đèn chiếu sáng cảnh quan
Đèn sân vườn
Đèn gắn tường
Đèn Chống Nổ
Đèn Led thanh
Đèn LED phòng sạch
Máng đèn chống thấm - chống bụi
Máng đèn có vòm phản quang
Máng đèn xương cá
Đèn Trang Trí
Thiết Bị Điện
Dây Cáp Điện
Cáp chuyên dụng
Cáp điện kế (Muller)
Cáp điện lực chậm cháy, chống cháy hạ thế, ít khói, không lalogen
Cáp điện lực hạ thế - ruột dẫn rẽ quạt
Cáp điện lực trung thế
Cáp điều khiển
Cáp Mutiplex
Cáp truyền số liệu
Cáp vặn xoắn hạ thế (LV-ABC)
Cáp vặn xoắn trung thế (MV-ABC)
Cáp xuất khẩu
Dây điện dân dụng
Dây đồng chữ nhật bọc giấy cách điện
Dây trần
Dây tráng men
Dây và cáp điện lực hạ thế
Khí cụ điện và phụ kiện
Đèn Solar
Quạt Điện
Quạt bàn
Quạt công nghiệp
Quạt đảo trần
Quạt điều hoà/làm mát
Quạt đứng
Quạt hộp
Quạt lửng
Quạt treo tường
Quạt trần
Quạt trần trang trí
Quạt ly tâm
Quạt hút/Quạt thông gió
Quạt sạc điện
Quạt sàn
Quạt tháp
Quạt hướng trục trung áp
Quạt hướng trục cao áp
Quạt thông gió công nghiệp
Quạt/Máy phun sương
Thiết bị thông minh
Sản Phẩm Khác
Mô tả sản phẩm
Bảng thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Công suất chính xác | 60W±6 |
| Cấu hình bóng | 3×20W |
| Quang thông | 4800lm |
| Hiệu suất phát quang | 80lm/W |
| Nhiệt độ màu | 3000K, 4200K, 6500K |
| Nhiệt độ hoạt động | −20–40°C |
| Kích thước đầy đủ | 1216×606×88mm |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Kiểu lắp đặt | Lắp âm trần |
| Vật liệu | Thân thép sơn; chóa nhôm anod hóa trước; mặt mica |
Đặc điểm nổi bật của đèn phòng sạch Paragon PIFS336L54
Cấu tạo vật liệu của bộ đèn
Một đặc điểm của PIFS336L54 là cấu tạo vật liệu được ghi là thân thép sơn; chóa nhôm anod hóa trước; mặt mica. Thông tin vật liệu giúp người mua đối chiếu yêu cầu về cấu tạo và hình thức sản phẩm với phương án lắp đặt, đồng thời lựa chọn đúng model khi cần bổ sung cho hệ thống hiện hữu.
Cấp bảo vệ IP54
Cấp bảo vệ của sản phẩm là IP54. Chỉ số này cần được đối chiếu với bụi, độ ẩm và điều kiện tiếp xúc thực tế tại vị trí lắp. Ngoài bản thân bộ đèn, phương án lắp và các điểm đấu nối cũng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đèn phòng sạch cần được xem xét cùng kết cấu trần, điều kiện vệ sinh và phương án bảo trì của hạng mục. Tên nhóm sản phẩm giúp định hướng lựa chọn, nhưng việc xác nhận phù hợp với một môi trường cụ thể cần dựa trên hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu của công trình.
Đặc tính ánh sáng và lựa chọn cấu hình
Công suất và đặc tính vận hành
Ở công suất 60W, sản phẩm có quang thông 4800lm và hiệu suất phát quang 80lm/W. Những thông số này giúp so sánh lượng ánh sáng được công bố cho từng model. Để xác định số lượng đèn, cần kết hợp chúng với chiều cao lắp, bề mặt sử dụng và phương án bố trí thực tế.
Nhiệt độ màu và lựa chọn ánh sáng
Nhiệt độ màu được ghi 3000K, 4200K, 6500K. Khi chọn cấu hình ánh sáng, nên cân nhắc màu sắc vật liệu, hoạt động thường diễn ra và sự phối hợp với các nguồn sáng khác trong không gian. Nếu có nhiều lựa chọn, cần xác nhận rõ phiên bản màu ánh sáng khi đặt hàng.
Cấu hình cần được lựa chọn theo nhiệm vụ của vị trí sử dụng. Nếu công trình có yêu cầu riêng, hãy cung cấp thông tin cho người tư vấn để kiểm tra model phù hợp trước khi chốt danh sách thiết bị.
PIFS336L54 phù hợp với những không gian nào?
Khi xem xét PIFS336L54 cho hạng mục có yêu cầu lựa chọn đèn phòng sạch, cần làm rõ yêu cầu phối hợp cấu tạo đèn với yêu cầu của không gian. Định hướng này giúp người mua chuẩn bị thông tin cần thiết cho việc tư vấn, còn khả năng đáp ứng của sản phẩm cần được xác nhận theo điều kiện và thiết kế của từng vị trí.
Khi lựa chọn cho hạng mục phòng sạch, cần xác nhận yêu cầu đối với bề mặt, phương án lắp đặt và khả năng tiếp cận bảo trì. Cấp bảo vệ IP không tự thay thế một cấp phân loại phòng sạch. Các điều kiện sử dụng cụ thể cần được đối chiếu trước khi xác nhận model.
Quý khách có thể tham khảo danh mục đèn phòng sạch để đối chiếu những cấu hình cùng nhóm. Khi so sánh, hãy ưu tiên nhiệm vụ chiếu sáng, thông số và hình thức lắp phù hợp với không gian.
Kích thước, cấu tạo và phương án lắp đặt
Kích thước cần kiểm tra
Kích thước của PIFS336L54 được ghi 1216×606×88mm. Khi chuẩn bị lắp đặt, cần đo lại vị trí thực tế và kiểm tra khoảng không dành cho thân đèn. Các số đo phải được đối chiếu đúng chiều thể hiện trên bản vẽ trước khi thi công.
Kiểu lắp và cấu hình nguồn
Kiểu lắp đặt được ghi là lắp âm trần. Sản phẩm sử dụng . Người phụ trách cần đối chiếu cấu hình điện, cách cố định và vị trí cấp dây với điều kiện thực tế trước khi thực hiện lắp đặt.
Trước khi đặt mua, nên xác nhận các thành phần đi kèm và phụ kiện cần chuẩn bị cho phương án lắp đã chọn. Bộ phận cấp nguồn, chi tiết cố định hoặc phụ kiện bổ sung phải được kiểm tra theo phạm vi cung cấp thực tế của đúng mã sản phẩm.
Những thông tin cần xác nhận khi chọn PIFS336L54
Trước khi đặt PIFS336L54, cần thống nhất công suất 60W, màu ánh sáng 3000K, 4200K, 6500K, kích thước 1216×606×88mm. Nếu mua cho nhiều vị trí, nên phân loại nhu cầu theo từng khu vực để xác nhận đúng số lượng và cấu hình. Cách chuẩn bị này giúp giảm nhầm lẫn giữa các phiên bản trong cùng dòng.
Với nhu cầu bổ sung hoặc thay thế, hãy cung cấp model hiện hữu, hình thức công trình và vị trí lắp dự kiến để người tư vấn kiểm tra trước khi chốt thiết bị.
Tư vấn lựa chọn đèn phòng sạch tại Hoàng Bảo Long
Để hoàn thiện phương án mua hàng, quý khách có thể liên hệ Hoàng Bảo Long, cung cấp mã PIFS336L54 và nhu cầu sử dụng. Các thông tin về cấu hình giao hàng, phụ kiện, bảo hành và điều kiện cung cấp cần được xác nhận tại thời điểm đặt mua.
Tham khảo danh mục đèn Paragon và liên hệ Hoàng Bảo Long với mã PIFS336L54, số lượng cùng yêu cầu lắp đặt để được hỗ trợ xác nhận cấu hình phù hợp.
ĐÈN PHÒNG SẠCH 60W PIFS336L54 PARAGON
1.888.920 ₫
2.862.000 ₫
(-34%)
Đèn phòng sạch Paragon PIFS336L54 có công suất 60W, quang thông 4800lm. Sản phẩm có cấp bảo vệ IP54, nhiệt độ màu 3000K, 4200K, 6500K, vật liệu thân thép sơn; chóa nhôm anod hóa trước; mặt mica, kích thước 1216×606×88mm. Các thông số hỗ trợ lựa chọn cấu hình ánh sáng phù hợp với nhu cầu và vị trí lắp đặt của công trình.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Thời gian làm việc T2 - T7 (7h30 - 17h)

