Đèn Led
Bóng LED Bulb
Đèn LED âm trần
Đèn LED gắn nổi
Đèn Led Bán Nguyệt
Đèn LED chiếu điểm
Đèn LED Panel
Đèn LED Tube
Đèn LED năng lượng mặt trời
Đèn Bàn
Đèn Ray Nam Châm
Đèn Exit thoát hiểm
Đèn sạc khẩn cấp
Đèn Led Dây
Đèn pha LED
Đèn Đường
Đèn Hibay Nhà Xưởng
Đèn âm sàn
Đèn Dưới Nước
Đèn chiếu sáng cảnh quan
Đèn sân vườn
Đèn gắn tường
Đèn Chống Nổ
Đèn Led thanh
Đèn LED phòng sạch
Máng đèn chống thấm - chống bụi
Máng đèn có vòm phản quang
Máng đèn xương cá
Đèn Trang Trí
Thiết Bị Điện
Dây Cáp Điện
Cáp chuyên dụng
Cáp điện kế (Muller)
Cáp điện lực chậm cháy, chống cháy hạ thế, ít khói, không lalogen
Cáp điện lực hạ thế - ruột dẫn rẽ quạt
Cáp điện lực trung thế
Cáp điều khiển
Cáp Mutiplex
Cáp truyền số liệu
Cáp vặn xoắn hạ thế (LV-ABC)
Cáp vặn xoắn trung thế (MV-ABC)
Cáp xuất khẩu
Dây điện dân dụng
Dây đồng chữ nhật bọc giấy cách điện
Dây trần
Dây tráng men
Dây và cáp điện lực hạ thế
Khí cụ điện và phụ kiện
Đèn Solar
Quạt Điện
Quạt bàn
Quạt công nghiệp
Quạt đảo trần
Quạt điều hoà/làm mát
Quạt đứng
Quạt hộp
Quạt lửng
Quạt treo tường
Quạt trần
Quạt trần trang trí
Quạt ly tâm
Quạt hút/Quạt thông gió
Quạt sạc điện
Quạt sàn
Quạt tháp
Quạt hướng trục trung áp
Quạt hướng trục cao áp
Quạt thông gió công nghiệp
Quạt/Máy phun sương
Thiết bị thông minh
Sản Phẩm Khác
Mô tả sản phẩm
Bảng thông số kỹ thuật
| Tiêu Chí | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PLT516 |
| Chip LED | SMD Bridgelux/Epistar |
| Công suất bộ đèn | 16W±1 |
| Hiệu suất | 90 lm/W |
| Quang thông bộ đèn | 1440 lm |
| Nhiệt độ màu | 3000K, 4200K, 6500K |
| Kích thước | 1172×35×22 mm |
| Nguồn cấp | AC220–240V |
| Tần số | 50–60Hz |
| Hệ số công suất (PF) | ≥0.5 |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥80 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tuổi thọ | 25.000 giờ |
| Bảo hành | 2 năm |
| Nhiệt độ làm việc | -20~40°C |
Đặc điểm nổi bật của bộ đèn LED tube T5 Paragon PLT516
Nguồn sáng SMD Bridgelux/Epistar
Nguồn sáng của PLT516 được ghi là SMD Bridgelux/Epistar. Người mua có thể dùng thông tin này cùng công suất và các chỉ số ánh sáng để đối chiếu cấu hình cần cung cấp. Khi tài liệu liệt kê nhiều tên chip, cấu hình giao hàng cụ thể cần được xác nhận theo đơn đặt hàng.
Đặc điểm thiết kế của bộ đèn
Về thiết kế, sản phẩm được mô tả với các đặc điểm: không nhấp nháy; không chói mắt; dễ lắp đặt và bảo trì. Người mua có thể cân nhắc các yếu tố này khi so sánh hình thức và cách sử dụng giữa những mẫu cùng nhóm, đồng thời xem xét sự phù hợp với bố cục kiến trúc tại vị trí lắp.
Khi chọn sản phẩm dạng tube, cần phân biệt bóng thay thế với bộ đèn hoàn chỉnh. Kích thước, cách cấp điện và thành phần đi kèm phải được xác nhận theo đúng mã hàng. Sự tương đồng về hình dáng không đủ để kết luận khả năng thay thế giữa hai model.
Đặc tính ánh sáng và lựa chọn cấu hình
Công suất và đặc tính vận hành
Ở công suất 16W, sản phẩm có quang thông 1440 lm và hiệu suất phát quang 90 lm/W. Những thông số này giúp so sánh lượng ánh sáng được công bố cho từng model. Để xác định số lượng đèn, cần kết hợp chúng với chiều cao lắp, bề mặt sử dụng và phương án bố trí thực tế.
Nhiệt độ màu và lựa chọn ánh sáng
Nhiệt độ màu được ghi 3000K, 4200K, 6500K. Khi chọn cấu hình ánh sáng, nên cân nhắc màu sắc vật liệu, hoạt động thường diễn ra và sự phối hợp với các nguồn sáng khác trong không gian. Nếu có nhiều lựa chọn, cần xác nhận rõ phiên bản màu ánh sáng khi đặt hàng.
Chỉ số hoàn màu ≥80 bổ sung thông tin để đánh giá yêu cầu thể hiện màu sắc. Khi phối hợp nhiều đèn, nên thống nhất lựa chọn ánh sáng giữa các vị trí có cùng nhiệm vụ để thuận tiện khi đặt mua và thay thế.
PLT516 phù hợp với những không gian nào?
Các nhóm ứng dụng được nêu cho sản phẩm gồm nhà ở, Trường học, Cửa hàng, Văn phòng. Khi chọn cho từng vị trí, cần xác định nhiệm vụ chiếu sáng chính và điều kiện môi trường cụ thể để đối chiếu cấu hình của model với phương án sử dụng tại công trình.
Với nhu cầu thay thế bóng trong hệ máng sẵn có, cần cung cấp thông tin của bộ đèn hiện hữu cho người phụ trách kỹ thuật. Với phương án lắp mới, nên xác định rõ số lượng bộ đèn, vị trí cấp nguồn và phạm vi chiếu sáng cần đáp ứng.
Quý khách có thể tham khảo danh mục đèn LED tube Paragon để đối chiếu những cấu hình cùng nhóm. Khi so sánh, hãy ưu tiên nhiệm vụ chiếu sáng, thông số và hình thức lắp phù hợp với không gian.
Kích thước, cấu tạo và phương án lắp đặt
Kích thước cần kiểm tra
Kích thước của PLT516 được ghi 1172×35×22 mm. Khi chuẩn bị lắp đặt, cần đo lại vị trí thực tế và kiểm tra khoảng không dành cho thân đèn. Các số đo phải được đối chiếu đúng chiều thể hiện trên bản vẽ trước khi thi công.
Kiểu lắp và cấu hình nguồn
Phương án lắp của PLT516 cần được xác nhận theo hướng dẫn dành cho đúng model. Sản phẩm sử dụng nguồn AC220–240V, tần số 50–60Hz. Người phụ trách cần đối chiếu cấu hình điện, cách cố định và vị trí cấp dây với điều kiện thực tế trước khi thực hiện lắp đặt.
Trước khi đặt mua, nên xác nhận các thành phần đi kèm và phụ kiện cần chuẩn bị cho phương án lắp đã chọn. Bộ phận cấp nguồn, chi tiết cố định hoặc phụ kiện bổ sung phải được kiểm tra theo phạm vi cung cấp thực tế của đúng mã sản phẩm.
Những thông tin cần xác nhận khi chọn PLT516
Trước khi đặt PLT516, cần thống nhất công suất 16W, màu ánh sáng 3000K, 4200K, 6500K, kích thước 1172×35×22 mm. Nếu mua cho nhiều vị trí, nên phân loại nhu cầu theo từng khu vực để xác nhận đúng số lượng và cấu hình. Cách chuẩn bị này giúp giảm nhầm lẫn giữa các phiên bản trong cùng dòng.
Với nhu cầu bổ sung hoặc thay thế, hãy cung cấp model hiện hữu, hình thức công trình và vị trí lắp dự kiến để người tư vấn kiểm tra trước khi chốt thiết bị.
Tư vấn lựa chọn bộ đèn LED tube T5 tại Hoàng Bảo Long
Thời hạn bảo hành được ghi cho sản phẩm là 2 năm. Khi mua hàng, quý khách nên xác nhận phạm vi và điều kiện áp dụng cho đúng cấu hình. Hãy lưu mã sản phẩm cùng chứng từ mua hàng để thuận tiện khi cần tra cứu hoặc yêu cầu hỗ trợ.
Tham khảo danh mục đèn Paragon và liên hệ Hoàng Bảo Long với mã PLT516, số lượng cùng yêu cầu lắp đặt để được hỗ trợ xác nhận cấu hình phù hợp.
ĐÈN LED TUBE T5 PLT516 PARAGON
189.600 ₫
316.000 ₫
(-40%)
Bộ đèn LED tube T5 Paragon PLT516 có công suất 16W, quang thông 1440 lm. Sản phẩm có chip LED SMD Bridgelux/Epistar, cấp bảo vệ IP20, nhiệt độ màu 3000K, 4200K, 6500K, kích thước 1172×35×22 mm. Các thông số hỗ trợ lựa chọn cấu hình ánh sáng phù hợp với nhu cầu và vị trí lắp đặt của công trình.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Thời gian làm việc T2 - T7 (7h30 - 17h)

