Đèn Led
Bóng LED Bulb
Đèn LED âm trần
Đèn LED gắn nổi
Đèn Led Bán Nguyệt
Đèn LED chiếu điểm
Đèn LED Panel
Đèn LED Tube
Đèn LED năng lượng mặt trời
Đèn Bàn
Đèn Ray Nam Châm
Đèn Exit thoát hiểm
Đèn sạc khẩn cấp
Đèn Led Dây
Đèn pha LED
Đèn Đường
Đèn Hibay Nhà Xưởng
Đèn âm sàn
Đèn Dưới Nước
Đèn chiếu sáng cảnh quan
Đèn sân vườn
Đèn gắn tường
Đèn Chống Nổ
Đèn Led thanh
Đèn LED phòng sạch
Máng đèn chống thấm - chống bụi
Máng đèn có vòm phản quang
Máng đèn xương cá
Đèn Trang Trí
Thiết Bị Điện
Dây Cáp Điện
Cáp chuyên dụng
Cáp điện kế (Muller)
Cáp điện lực chậm cháy, chống cháy hạ thế, ít khói, không lalogen
Cáp điện lực hạ thế - ruột dẫn rẽ quạt
Cáp điện lực trung thế
Cáp điều khiển
Cáp Mutiplex
Cáp truyền số liệu
Cáp vặn xoắn hạ thế (LV-ABC)
Cáp vặn xoắn trung thế (MV-ABC)
Cáp xuất khẩu
Dây điện dân dụng
Dây đồng chữ nhật bọc giấy cách điện
Dây trần
Dây tráng men
Dây và cáp điện lực hạ thế
Khí cụ điện và phụ kiện
Đèn Solar
Quạt Điện
Quạt bàn
Quạt công nghiệp
Quạt đảo trần
Quạt điều hoà/làm mát
Quạt đứng
Quạt hộp
Quạt lửng
Quạt treo tường
Quạt trần
Quạt trần trang trí
Quạt ly tâm
Quạt hút/Quạt thông gió
Quạt sạc điện
Quạt sàn
Quạt tháp
Quạt hướng trục trung áp
Quạt hướng trục cao áp
Quạt thông gió công nghiệp
Quạt/Máy phun sương
Thiết bị thông minh
Sản Phẩm Khác
Mô tả sản phẩm
Bảng thông số kỹ thuật
| Tiêu Chí | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LED2835/TW |
| Chip LED | SMD Bridgelux/Epistar |
| Công suất | 12W |
| Hiệu suất | 65–70 lm/W |
| Quang thông | 960–1020 lm |
| Nhiệt độ màu | 3000K / 4200K / 6500K |
| Chiều dài/cuộn | 5 m |
| Nguồn cấp | DC24V |
| Hệ số công suất (PF) | ≥0.5 |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥80 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tuổi thọ | 30.000 giờ |
| Bảo hành | 2 năm |
| Dải điều khiển đổi màu | 3000–6500K |
| Điều chỉnh độ sáng | Có |
Đặc điểm nổi bật của lED dây đổi màu Tunable White Paragon LED2835/TW
Tính năng điều khiển ánh sáng
Tính năng điều khiển của LED2835/TW được ghi là điều chỉnh độ sáng, với chức năng đổi màu 3000–6500K. Khi chọn phiên bản này, người mua nên đối chiếu nhu cầu vận hành với cấu hình điều khiển thực tế để chuẩn bị thiết bị phối hợp phù hợp ngay từ giai đoạn đặt hàng.
Đặc điểm thiết kế của bộ đèn
Về thiết kế, sản phẩm được mô tả với các đặc điểm: dễ uốn cong và cắt nối; điều chỉnh độ sáng; đổi màu 3000–6500K. Người mua có thể cân nhắc các yếu tố này khi so sánh hình thức và cách sử dụng giữa những mẫu cùng nhóm, đồng thời xem xét sự phù hợp với bố cục kiến trúc tại vị trí lắp.
Với LED dây, tổng chiều dài tuyến và cách phân chia nguồn là những thông tin cần chuẩn bị khi đặt hàng. Nên xác định vị trí lắp, đoạn chuyển hướng và vị trí bảo trì thiết bị điều khiển trước khi chọn cấu hình cho toàn bộ tuyến sáng.
Đặc tính ánh sáng và lựa chọn cấu hình
Công suất và đặc tính vận hành
Ở công suất 12W, sản phẩm có quang thông 960–1020 lm và hiệu suất phát quang 65–70 lm/W. Những thông số này giúp so sánh lượng ánh sáng được công bố cho từng model. Để xác định số lượng đèn, cần kết hợp chúng với chiều cao lắp, bề mặt sử dụng và phương án bố trí thực tế.
Nhiệt độ màu và lựa chọn ánh sáng
Sản phẩm có thông tin nhiệt độ màu 3000–6500K, kết hợp chức năng điều chỉnh độ sáng. Khi sử dụng tính năng thay đổi ánh sáng, cần đối chiếu cách điều khiển của đúng phiên bản để chọn thiết bị phối hợp phù hợp với nhu cầu vận hành.
Chỉ số hoàn màu ≥80 bổ sung thông tin để đánh giá yêu cầu thể hiện màu sắc. Khi phối hợp nhiều đèn, nên thống nhất lựa chọn ánh sáng giữa các vị trí có cùng nhiệm vụ để thuận tiện khi đặt mua và thay thế.
LED2835/TW phù hợp với những không gian nào?
Các nhóm ứng dụng được nêu cho sản phẩm gồm nhà ở, Siêu thị, Cửa hàng, Văn phòng, Khách sạn, Trường học, Bệnh viện. Khi chọn cho từng vị trí, cần xác định nhiệm vụ chiếu sáng chính và điều kiện môi trường cụ thể để đối chiếu cấu hình của model với phương án sử dụng tại công trình.
Khi xem xét LED dây cho khe hắt hoặc đường viền trang trí, cần đánh giá không gian đặt dây và bề mặt nhận ánh sáng. Cấu hình nguồn, điều khiển và chiều dài từng đoạn phải được đối chiếu với hướng dẫn của đúng sản phẩm trước khi triển khai.
Quý khách có thể tham khảo danh mục LED dây Paragon để đối chiếu những cấu hình cùng nhóm. Khi so sánh, hãy ưu tiên nhiệm vụ chiếu sáng, thông số và hình thức lắp phù hợp với không gian.
Kích thước, cấu tạo và phương án lắp đặt
Kích thước cần kiểm tra
Khi chuẩn bị vị trí cho LED2835/TW, người mua nên yêu cầu bản vẽ phù hợp với đúng model để xác nhận kích thước và khoảng không lắp đặt. Cần thống nhất vị trí cố định, đường cấp nguồn và khả năng tiếp cận khi bảo trì trước khi hoàn thiện bề mặt công trình.
Kiểu lắp và cấu hình nguồn
Phương án lắp của LED2835/TW cần được xác nhận theo hướng dẫn dành cho đúng model. Sản phẩm sử dụng nguồn DC24V. Người phụ trách cần đối chiếu cấu hình điện, cách cố định và vị trí cấp dây với điều kiện thực tế trước khi thực hiện lắp đặt.
Trước khi đặt mua, nên xác nhận các thành phần đi kèm và phụ kiện cần chuẩn bị cho phương án lắp đã chọn. Bộ phận cấp nguồn, chi tiết cố định hoặc phụ kiện bổ sung phải được kiểm tra theo phạm vi cung cấp thực tế của đúng mã sản phẩm.
Những thông tin cần xác nhận khi chọn LED2835/TW
Trước khi đặt LED2835/TW, cần thống nhất công suất 12W, màu ánh sáng 3000–6500K, cấp bảo vệ IP20. Nếu mua cho nhiều vị trí, nên phân loại nhu cầu theo từng khu vực để xác nhận đúng số lượng và cấu hình. Cách chuẩn bị này giúp giảm nhầm lẫn giữa các phiên bản trong cùng dòng.
Với nhu cầu bổ sung hoặc thay thế, hãy cung cấp model hiện hữu, hình thức công trình và vị trí lắp dự kiến để người tư vấn kiểm tra trước khi chốt thiết bị.
Tư vấn lựa chọn lED dây đổi màu Tunable White tại Hoàng Bảo Long
Thời hạn bảo hành được ghi cho sản phẩm là 2 năm. Khi mua hàng, quý khách nên xác nhận phạm vi và điều kiện áp dụng cho đúng cấu hình. Hãy lưu mã sản phẩm cùng chứng từ mua hàng để thuận tiện khi cần tra cứu hoặc yêu cầu hỗ trợ.
Tham khảo danh mục đèn Paragon và liên hệ Hoàng Bảo Long với mã LED2835/TW, số lượng cùng yêu cầu lắp đặt để được hỗ trợ xác nhận cấu hình phù hợp.
ĐÈN LED DÂY ĐỔI MÀU 12W LED2835/TW PARAGON
204.600 ₫
341.000 ₫
(-40%)
LED dây đổi màu Tunable White Paragon LED2835/TW có công suất 12W, quang thông 960–1020 lm. Sản phẩm có cơ chế điều chỉnh độ sáng, chip LED SMD Bridgelux/Epistar, cấp bảo vệ IP20, nhiệt độ màu 3000–6500K. Các thông số hỗ trợ lựa chọn cấu hình ánh sáng phù hợp với nhu cầu và vị trí lắp đặt của công trình.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Thời gian làm việc T2 - T7 (7h30 - 17h)

