Đèn Led
Bóng LED Bulb
Đèn LED âm trần
Đèn LED gắn nổi
Đèn Led Bán Nguyệt
Đèn LED chiếu điểm
Đèn LED Panel
Đèn LED Tube
Đèn LED năng lượng mặt trời
Đèn Bàn
Đèn Ray Nam Châm
Đèn Exit thoát hiểm
Đèn sạc khẩn cấp
Đèn Led Dây
Đèn pha LED
Đèn Đường
Đèn Hibay Nhà Xưởng
Đèn âm sàn
Đèn Dưới Nước
Đèn chiếu sáng cảnh quan
Đèn sân vườn
Đèn gắn tường
Đèn Chống Nổ
Đèn Led thanh
Đèn LED phòng sạch
Máng đèn chống thấm - chống bụi
Máng đèn có vòm phản quang
Máng đèn xương cá
Đèn Trang Trí
Thiết Bị Điện
Dây Cáp Điện
Cáp chuyên dụng
Cáp điện kế (Muller)
Cáp điện lực chậm cháy, chống cháy hạ thế, ít khói, không lalogen
Cáp điện lực hạ thế - ruột dẫn rẽ quạt
Cáp điện lực trung thế
Cáp điều khiển
Cáp Mutiplex
Cáp truyền số liệu
Cáp vặn xoắn hạ thế (LV-ABC)
Cáp vặn xoắn trung thế (MV-ABC)
Cáp xuất khẩu
Dây điện dân dụng
Dây đồng chữ nhật bọc giấy cách điện
Dây trần
Dây tráng men
Dây và cáp điện lực hạ thế
Khí cụ điện và phụ kiện
Đèn Solar
Quạt Điện
Quạt bàn
Quạt công nghiệp
Quạt đảo trần
Quạt điều hoà/làm mát
Quạt đứng
Quạt hộp
Quạt lửng
Quạt treo tường
Quạt trần
Quạt trần trang trí
Quạt ly tâm
Quạt hút/Quạt thông gió
Quạt sạc điện
Quạt sàn
Quạt tháp
Quạt hướng trục trung áp
Quạt hướng trục cao áp
Quạt thông gió công nghiệp
Quạt/Máy phun sương
Thiết bị thông minh
Sản Phẩm Khác
Mô tả sản phẩm
Bảng thông số kỹ thuật
| Tiêu Chí | Thông số |
|---|---|
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Công suất chính xác | 240W |
| Điện áp định mức (V) | AC100–240V |
| Nhiệt độ màu | 4500-5500K |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Theo Thương Hiệu | Paragon |
| Quang thông | 25200lm |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | 70Ra |
| Tần số | 50–60Hz |
| Kích thước đầy đủ | 855×318×136mm |
| Loại chip LED | Nichia/Osram |
| Quang hiệu bộ đèn | 105lm/W |
| Hệ số công suất (PF) | ≥0.9 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30~50°C |
| Hiệu suất phát quang | 105lm/W |
Đặc điểm nổi bật của đèn đường LED Paragon PSTM240L
Nguồn sáng Nichia/Osram
Nguồn sáng của PSTM240L được ghi là Nichia/Osram. Người mua có thể dùng thông tin này cùng công suất và các chỉ số ánh sáng để đối chiếu cấu hình cần cung cấp. Khi tài liệu liệt kê nhiều tên chip, cấu hình giao hàng cụ thể cần được xác nhận theo đơn đặt hàng.
Cấp bảo vệ IP65
Cấp bảo vệ của sản phẩm là IP65. Chỉ số này cần được đối chiếu với bụi, độ ẩm và điều kiện tiếp xúc thực tế tại vị trí lắp. Ngoài bản thân bộ đèn, phương án lắp và các điểm đấu nối cũng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đèn đường cần được phối hợp với bề rộng tuyến, chiều cao cột và điều kiện bố trí thực tế. Khi chọn thiết bị, nên xác định yêu cầu quan sát trên mặt đường và các khu vực lân cận để người phụ trách thiết kế đối chiếu dữ liệu của từng model.
Đặc tính ánh sáng và lựa chọn cấu hình
Công suất và đặc tính vận hành
Ở công suất 240W, sản phẩm có quang thông 25200lm và hiệu suất phát quang 105lm/W. Những thông số này giúp so sánh lượng ánh sáng được công bố cho từng model. Để xác định số lượng đèn, cần kết hợp chúng với chiều cao lắp, bề mặt sử dụng và phương án bố trí thực tế.
Nhiệt độ màu và lựa chọn ánh sáng
Nhiệt độ màu được ghi 4500-5500K. Khi chọn cấu hình ánh sáng, nên cân nhắc màu sắc vật liệu, hoạt động thường diễn ra và sự phối hợp với các nguồn sáng khác trong không gian. Nếu có nhiều lựa chọn, cần xác nhận rõ phiên bản màu ánh sáng khi đặt hàng.
Chỉ số hoàn màu 70Ra bổ sung thông tin để đánh giá yêu cầu thể hiện màu sắc. Khi phối hợp nhiều đèn, nên thống nhất lựa chọn ánh sáng giữa các vị trí có cùng nhiệm vụ để thuận tiện khi đặt mua và thay thế.
PSTM240L phù hợp với những không gian nào?
Khi xem xét PSTM240L cho đường nội bộ, lối đi hoặc khu vực giao thông theo thiết kế, cần làm rõ yêu cầu lựa chọn đèn theo tuyến và vị trí cột. Định hướng này giúp người mua chuẩn bị thông tin cần thiết cho việc tư vấn, còn khả năng đáp ứng của sản phẩm cần được xác nhận theo điều kiện và thiết kế của từng vị trí.
Với tuyến đường hoặc lối đi, cần xem xét tính liên tục của vùng sáng và hướng quan sát của người sử dụng. Cách bố trí cột, khoảng cách lắp và số lượng đèn phải được xác định trong phương án thiết kế, không suy trực tiếp từ công suất danh nghĩa.
Quý khách có thể tham khảo danh mục đèn đường Paragon để đối chiếu những cấu hình cùng nhóm. Khi so sánh, hãy ưu tiên nhiệm vụ chiếu sáng, thông số và hình thức lắp phù hợp với không gian.
Kích thước, cấu tạo và phương án lắp đặt
Kích thước cần kiểm tra
Kích thước của PSTM240L được ghi 855×318×136mm. Khi chuẩn bị lắp đặt, cần đo lại vị trí thực tế và kiểm tra khoảng không dành cho thân đèn. Các số đo phải được đối chiếu đúng chiều thể hiện trên bản vẽ trước khi thi công.
Kiểu lắp và cấu hình nguồn
Phương án lắp của PSTM240L cần được xác nhận theo hướng dẫn dành cho đúng model. Sản phẩm sử dụng nguồn AC100–240V, tần số 50–60Hz. Người phụ trách cần đối chiếu cấu hình điện, cách cố định và vị trí cấp dây với điều kiện thực tế trước khi thực hiện lắp đặt.
Trước khi đặt mua, nên xác nhận các thành phần đi kèm và phụ kiện cần chuẩn bị cho phương án lắp đã chọn. Bộ phận cấp nguồn, chi tiết cố định hoặc phụ kiện bổ sung phải được kiểm tra theo phạm vi cung cấp thực tế của đúng mã sản phẩm.
Những thông tin cần xác nhận khi chọn PSTM240L
Trước khi đặt PSTM240L, cần thống nhất công suất 240W, màu ánh sáng 4500-5500K, kích thước 855×318×136mm. Nếu mua cho nhiều vị trí, nên phân loại nhu cầu theo từng khu vực để xác nhận đúng số lượng và cấu hình. Cách chuẩn bị này giúp giảm nhầm lẫn giữa các phiên bản trong cùng dòng.
Với nhu cầu bổ sung hoặc thay thế, hãy cung cấp model hiện hữu, hình thức công trình và vị trí lắp dự kiến để người tư vấn kiểm tra trước khi chốt thiết bị.
Tư vấn lựa chọn đèn đường LED tại Hoàng Bảo Long
Để hoàn thiện phương án mua hàng, quý khách có thể liên hệ Hoàng Bảo Long, cung cấp mã PSTM240L và nhu cầu sử dụng. Các thông tin về cấu hình giao hàng, phụ kiện, bảo hành và điều kiện cung cấp cần được xác nhận tại thời điểm đặt mua.
Tham khảo danh mục đèn Paragon và liên hệ Hoàng Bảo Long với mã PSTM240L, số lượng cùng yêu cầu lắp đặt để được hỗ trợ xác nhận cấu hình phù hợp.
ĐÈN ĐƯỜNG LED 240W PSTM240L PARAGON
11.632.500 ₫
17.625.000 ₫
(-34%)
Đèn đường LED Paragon PSTM240L có công suất 240W, quang thông 25200lm. Sản phẩm có chip LED Nichia/Osram, cấp bảo vệ IP65, nhiệt độ màu 4500-5500K, kích thước 855×318×136mm. Việc kết hợp đúng phiên bản với yêu cầu ánh sáng và điều kiện lắp đặt giúp hoàn thiện phương án chiếu sáng theo bố cục của từng không gian.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Thời gian làm việc T2 - T7 (7h30 - 17h)

