Mô tả sản phẩm

Đèn âm trần siêu mỏng Pearl KingLed là gì?

Đèn âm trần siêu mỏng Pearl KingLed là dòng đèn LED downlight lắp chìm vào trần, thuộc PL-SS Series. Tên gọi Pearl, nghĩa là “Ngọc Trai”, được sử dụng để nhận diện dòng đèn âm trần có mặt phát sáng rộng, thiết kế mỏng và hai lựa chọn hình dạng tròn hoặc vuông.

Theo Catalogue KingLed 6.2026, tất cả sản phẩm trong nhóm có chiều cao thân đèn 21 mm. Thiết kế này phù hợp với những công trình có khoảng trống phía trên trần hạn chế hoặc cần một mẫu đèn âm trần có kiểu dáng gọn.

PL-SS Series gồm:

  • Bốn mức công suất: 9W, 12W, 18W và 24W.
  • Hai hình dạng: tròn và vuông.
  • Ba lựa chọn màu ánh sáng: 3000K, 4000K và 6500K.
  • Tổng cộng tám mã sản phẩm.

Khách hàng có thể xem thêm các dòng Ruby, Diamond, Pearl và đèn chiếu rọi tại danh mục đèn âm trần KingLed.

Pearl KingLed phù hợp với nhu cầu nào?

Dòng đèn này phù hợp với:

  • Trần thạch cao có khoảng trống hạn chế.
  • Nhà ở và căn hộ.
  • Phòng khách và phòng ngủ.
  • Văn phòng làm việc.
  • Hành lang và sảnh chờ.
  • Cửa hàng và showroom.
  • Khách sạn và nhà hàng.
  • Công trình cần chiếu sáng tỏa rộng.
  • Không gian muốn kết hợp đèn tròn và vuông.

Để tham khảo thêm các nhóm sản phẩm khác cùng thương hiệu, khách hàng có thể truy cập trang thương hiệu Đèn KingLed.

Đặc điểm nổi bật của đèn âm trần Pearl KingLed

Thiết kế siêu mỏng chỉ 21 mm

Đặc điểm nổi bật nhất của PL-SS Series là chiều cao thân đèn chỉ 21 mm. Thiết kế mỏng giúp giảm yêu cầu về khoảng trống lắp đặt so với những dòng đèn có thân và bộ phận tản nhiệt dày hơn.

Tuy nhiên, kích thước 21 mm là chiều cao thân đèn được catalogue công bố. Khi thi công vẫn cần kiểm tra:

  • Không gian dành cho dây dẫn.
  • Cấu hình bộ nguồn đi kèm.
  • Vị trí xương trần.
  • Khoảng cách đến trần bê tông.
  • Khả năng thoát nhiệt.
  • Độ chắc chắn của bề mặt trần.

Không nên chỉ căn cứ vào chiều cao thân đèn để kết luận sản phẩm có thể lắp tại mọi loại trần.

Hai kiểu dáng tròn và vuông

Mỗi mức công suất đều có hai hình dạng:

  • Mã có ký hiệu T: mặt tròn.
  • Mã có ký hiệu V: mặt vuông.

Phiên bản tròn tạo cảm giác mềm mại, dễ phối hợp với nhiều phong cách nội thất. Phiên bản vuông có đường nét rõ ràng, phù hợp không gian hiện đại hoặc mặt bằng sử dụng các đường kiến trúc vuông góc.

Hai hình dạng cùng công suất có quang thông giống nhau nhưng kích thước mặt, lỗ khoét và giá bán khác nhau.

Chỉ số hoàn màu CRI>98

Tất cả tám mã Pearl PL-SS được catalogue công bố có chỉ số hoàn màu CRI>98. Chỉ số này hỗ trợ tái hiện màu sắc vật thể rõ ràng và gần với màu sắc thực tế.

CRI cao phù hợp với:

  • Cửa hàng thời trang.
  • Showroom nội thất.
  • Khu vực trưng bày.
  • Nhà hàng và bàn ăn.
  • Phòng khách.
  • Không gian làm việc liên quan đến màu sắc.

Góc chiếu rộng 120°

Góc chiếu 120° giúp ánh sáng lan tỏa trên phạm vi rộng, phù hợp với chiếu sáng tổng thể. Khi bố trí nhiều đèn trên trần, cần tính khoảng cách hợp lý để hạn chế vùng quá sáng hoặc thiếu sáng.

Không nên đánh giá khả năng chiếu sáng chỉ dựa vào công suất. Quang thông, chiều cao trần, màu tường, diện tích và độ rọi cần đạt đều ảnh hưởng đến số lượng đèn.

Cấp bảo vệ IP44

Sản phẩm đạt cấp bảo vệ IP44. Đèn phù hợp với điều kiện sử dụng tương ứng với cấp bảo vệ được công bố nhưng không phải thiết bị chống nước hoàn toàn.

Không nên lắp đèn tại:

  • Vị trí chịu mưa trực tiếp.
  • Khu vực có nguy cơ ngập nước.
  • Nơi thường xuyên có tia nước áp lực cao.
  • Ngoài trời không có mái che.
  • Môi trường vượt quá điều kiện vận hành của sản phẩm.

Chất liệu cao cấp

Catalogue mô tả Pearl PL-SS là sản phẩm có “chất liệu cao cấp” nhưng không nêu cụ thể thành phần vật liệu của mặt đèn, thân đèn hoặc bộ phận tản nhiệt.

Vì vậy, không nên tự bổ sung thông tin như nhôm đúc, nhựa ABS hoặc mica nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chính thức áp dụng cho đúng model.

Các mã đèn âm trần siêu mỏng Pearl KingLed

Đèn Pearl KingLed 9W

Nhóm 9W gồm hai mã:

  • PL-9SS-T150-V/TT/T: mặt tròn.
  • PL-9SS-V150-V/TT/T: mặt vuông.

Cả hai mã có quang thông 617/643/656 lm tương ứng với các mức nhiệt độ màu 3000K, 4000K và 6500K.

Đèn Pearl KingLed 12W

Nhóm 12W gồm:

  • PL-12SS-T170-V/TT/T: mặt tròn.
  • PL-12SS-V170-V/TT/T: mặt vuông.

Quang thông được công bố là 822/857/875 lm.

Đèn Pearl KingLed 18W

Nhóm 18W gồm:

  • PL-18SS-T230-V/TT/T: mặt tròn.
  • PL-18SS-V230-V/TT/T: mặt vuông.

Quang thông của hai phiên bản là 1.233/1.286/1.312 lm.

Đèn Pearl KingLed 24W

Nhóm 24W gồm:

  • PL-24SS-T230-V/TT/T: mặt tròn.
  • PL-24SS-V230-V/TT/T: mặt vuông.

Đây là công suất lớn nhất trong PL-SS Series, có quang thông 1.644/1.714/1.749 lm.

Phiên bản màu ánh sáng V/TT/T

Các mã Pearl trong catalogue đều có ký hiệu V/TT/T:

  • V: ánh sáng vàng 3000K.
  • TT: ánh sáng trung tính 4000K.
  • T: ánh sáng trắng 6500K.

Đây là các lựa chọn đơn sắc. Khách hàng cần chọn một màu ánh sáng cụ thể khi đặt hàng. Catalogue không liệt kê phiên bản đổi màu DM cho PL-SS Series này.

Phụ kiện của PL-SS Series

Catalogue không có bảng phụ kiện bán riêng dành cho nhóm Pearl PL-SS. Vì vậy, không nên tự mặc định bộ nguồn, khung chuyển lỗ hoặc phụ kiện thi công khác đã bao gồm trong giá.

Cấu hình đóng gói và phụ kiện đi kèm cần được xác nhận theo đúng mã sản phẩm tại thời điểm mua.

Bảng thông số kỹ thuật đèn Pearl KingLed

Thông số chung

Tiêu chí Thông số
Thương hiệu KingLed
Tên sản phẩm Đèn âm trần siêu mỏng Pearl
Series PL-SS Series
Kiểu lắp đặt Lắp âm trần
Công suất 9W, 12W, 18W, 24W
Hình dạng Tròn, vuông
Chiều cao thân đèn 21 mm
Nhiệt độ màu 3000K, 4000K, 6500K
Phiên bản ánh sáng Đơn sắc V/TT/T
Chỉ số hoàn màu CRI>98
Góc chiếu 120°
Cấp bảo vệ IP44
Điện áp 220VAC
Tần số 50/60Hz
Quy cách 20 chiếc/thùng

Catalogue không công bố hệ số công suất, tuổi thọ, chỉ số UGR, chỉ số IK, loại chip LED cụ thể hoặc thương hiệu bộ nguồn. Các thông số này không nên tự thêm vào bài viết.

Bảng so sánh đầy đủ tám mã Pearl

Mã sản phẩm Hình dạng Công suất Kích thước Lỗ khoét Quang thông Quy cách
PL-9SS-T150-V/TT/T Tròn 9W Ø150 × C21 mm Ø130 mm 617/643/656 lm 20 chiếc/thùng
PL-9SS-V150-V/TT/T Vuông 9W 150 × 150 × C21 mm 130 × 130 mm 617/643/656 lm 20 chiếc/thùng
PL-12SS-T170-V/TT/T Tròn 12W Ø170 × C21 mm Ø150 mm 822/857/875 lm 20 chiếc/thùng
PL-12SS-V170-V/TT/T Vuông 12W 170 × 170 × C21 mm 150 × 150 mm 822/857/875 lm 20 chiếc/thùng
PL-18SS-T230-V/TT/T Tròn 18W Ø230 × C21 mm Ø210 mm 1.233/1.286/1.312 lm 20 chiếc/thùng
PL-18SS-V230-V/TT/T Vuông 18W 230 × 230 × C21 mm 210 × 210 mm 1.233/1.286/1.312 lm 20 chiếc/thùng
PL-24SS-T230-V/TT/T Tròn 24W Ø230 × C21 mm Ø210 mm 1.644/1.714/1.749 lm 20 chiếc/thùng
PL-24SS-V230-V/TT/T Vuông 24W 230 × 230 × C21 mm 210 × 210 mm 1.644/1.714/1.749 lm 20 chiếc/thùng

Các mức quang thông trong bảng được trình bày theo đúng thứ tự 3000K, 4000K và 6500K.

Bảng giá đèn âm trần siêu mỏng Pearl KingLed

Mã sản phẩm Hình dạng Công suất Giá catalogue
PL-9SS-T150-V/TT/T Tròn 9W 338.000 đồng
PL-9SS-V150-V/TT/T Vuông 9W 361.000 đồng
PL-12SS-T170-V/TT/T Tròn 12W 387.000 đồng
PL-12SS-V170-V/TT/T Vuông 12W 403.000 đồng
PL-18SS-T230-V/TT/T Tròn 18W 518.000 đồng
PL-18SS-V230-V/TT/T Vuông 18W 524.000 đồng
PL-24SS-T230-V/TT/T Tròn 24W 544.000 đồng
PL-24SS-V230-V/TT/T Vuông 24W 560.000 đồng

Giá trên được trích từ Catalogue KingLed 6.2026. Theo lưu ý chung của catalogue, giá niêm yết đã bao gồm VAT.

Khách hàng có thể xem thêm các dòng sản phẩm và mức giá tham khảo tại bảng giá đèn KingLed và Catalogue KingLed mới nhất.

Hình catalogue đèn âm trần siêu mỏng Pearl KingLed PL-SS, CRI>98, thân đèn mỏng và chất liệu cao cấp.

Những lưu ý khi tham khảo giá

Giá catalogue không nhất thiết là giá thanh toán cuối cùng. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo:

  • Mã tròn hoặc vuông.
  • Công suất lựa chọn.
  • Màu ánh sáng.
  • Số lượng đặt mua.
  • Tình trạng tồn kho.
  • Chương trình chiết khấu.
  • Chính sách dành cho đại lý và công trình.
  • Phụ kiện hoặc yêu cầu lắp đặt.
  • Chi phí vận chuyển.

Khách hàng nên cung cấp mã hàng, màu ánh sáng, số lượng và khu vực giao hàng để nhận báo giá chính xác.

Cách lựa chọn đèn Pearl KingLed phù hợp

Chọn công suất theo quang thông

  • 9W: quang thông 617–656 lm, phù hợp khu vực cần mức sáng vừa phải hoặc bố trí nhiều điểm đèn.
  • 12W: quang thông 822–875 lm, phù hợp phòng ở và không gian sinh hoạt phổ biến.
  • 18W: quang thông 1.233–1.312 lm, phù hợp khu vực rộng hơn hoặc cần mức sáng lớn hơn.
  • 24W: quang thông 1.644–1.749 lm, phù hợp không gian lớn, trần cao hoặc cần lượng ánh sáng cao.

Các phạm vi trên chỉ mang tính định hướng. Số lượng đèn cần được tính theo diện tích, chiều cao trần, khoảng cách bố trí, màu bề mặt và độ rọi yêu cầu.

Chọn mặt tròn hoặc vuông

Đèn tròn phù hợp với nhiều phong cách nội thất và dễ bố trí theo đường cong hoặc cụm ánh sáng. Đèn vuông phù hợp với không gian có đường nét hiện đại, trần chia ô hoặc thiết kế sử dụng nhiều hình khối vuông.

Hai hình dạng cùng công suất có quang thông giống nhau. Quyết định chủ yếu dựa trên thẩm mỹ, kích thước lỗ khoét và thiết kế trần.

Chọn màu ánh sáng

  • 3000K: ánh sáng vàng, tạo cảm giác ấm áp, phù hợp phòng ngủ, phòng khách, nhà hàng và khách sạn.
  • 4000K: ánh sáng trung tính, phù hợp văn phòng, cửa hàng, phòng ăn và khu vực sinh hoạt.
  • 6500K: ánh sáng trắng, phù hợp nơi cần cảm giác rõ, sáng và dễ quan sát.

PL-SS Series không có mã DM trong catalogue này. Nếu cần đổi màu, khách hàng nên lựa chọn một dòng sản phẩm khác có mã DM được nhà sản xuất công bố.

Chọn theo kích thước lỗ khoét

Công suất Lỗ khoét tròn Lỗ khoét vuông
9W Ø130 mm 130 × 130 mm
12W Ø150 mm 150 × 150 mm
18W Ø210 mm 210 × 210 mm
24W Ø210 mm 210 × 210 mm

Hai bản 18W và 24W sử dụng cùng kích thước mặt và lỗ khoét. Đây là lựa chọn thuận tiện khi công trình muốn giữ nguyên kích thước lắp đặt nhưng thay đổi công suất.

Khi thay đèn cũ, cần đo trực tiếp lỗ khoét, không lựa chọn chỉ dựa vào công suất.

Ứng dụng của đèn âm trần siêu mỏng Pearl

Nhà ở và căn hộ

Đèn có thể lắp tại phòng khách, phòng ngủ, phòng ăn, hành lang và khu vực sinh hoạt chung. Thiết kế mỏng phù hợp với những hệ trần có khoảng trống hạn chế.

Văn phòng và phòng họp

Góc chiếu 120° hỗ trợ phân bổ ánh sáng trên phạm vi rộng. Các bản 12W, 18W và 24W có thể được cân nhắc theo diện tích và chiều cao trần.

Cửa hàng và showroom

CRI>98 hỗ trợ thể hiện màu sắc hàng hóa rõ ràng. Khách hàng có thể chọn đèn tròn hoặc vuông để phù hợp phong cách thiết kế của cửa hàng.

Khách sạn và công trình thương mại

Pearl PL-SS có thể sử dụng tại sảnh, hành lang, nhà hàng, khu vực tiếp khách và không gian thương mại. Việc lựa chọn cần dựa trên bản vẽ chiếu sáng và điều kiện lắp đặt thực tế.

Sản phẩm liên quan trong nhóm Pearl

Khách hàng có thể xem chi tiết một số mã đang có trên website:

Hướng dẫn lắp đặt đèn Pearl KingLed

Kiểm tra trước khi lắp đặt

Cần kiểm tra:

  • Đúng mã sản phẩm.
  • Đúng công suất.
  • Đúng hình dạng tròn hoặc vuông.
  • Đúng màu ánh sáng.
  • Đúng kích thước mặt và lỗ khoét.
  • Điện áp nguồn 220VAC – 50/60Hz.
  • Khoảng trống cho thân đèn, dây dẫn và bộ nguồn.
  • Vị trí xương trần.
  • Tình trạng sản phẩm trước khi đóng điện.
  • Môi trường lắp đặt phù hợp IP44.

Các bước lắp đặt cơ bản

  1. Ngắt cầu dao hoặc aptomat của khu vực thi công.
  2. Xác định vị trí lắp và kiểm tra vật cản phía trên trần.
  3. Đánh dấu kích thước lỗ khoét theo đúng mã sản phẩm.
  4. Khoét lỗ tròn hoặc vuông theo thông số.
  5. Đấu nối nguồn điện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  6. Bóp hai tai cài và đưa đèn vào lỗ khoét.
  7. Kiểm tra mặt đèn đã áp sát và che kín mép lỗ.
  8. Kiểm tra lại mối nối trước khi đóng điện.
  9. Đóng điện và thử hoạt động.

Lưu ý an toàn và bảo trì

  • Không thi công khi còn điện.
  • Không khoét sai hình dạng hoặc kích thước.
  • Không sử dụng sai điện áp.
  • Không tự ý thay bộ nguồn khác thông số.
  • Không để vật liệu che kín bộ phận thoát nhiệt.
  • Không lắp tại nơi ngập nước hoặc chịu mưa trực tiếp.
  • Cách điện chắc chắn các mối nối.
  • Nên sử dụng kỹ thuật viên điện nếu không có chuyên môn.
  • Ngắt điện và chờ đèn nguội trước khi vệ sinh.

Mua đèn âm trần Pearl KingLed tại Hoàng Bảo Long

Hoàng Bảo Long hỗ trợ khách hàng:

  • Báo giá theo đúng mã PL-SS.
  • Lựa chọn công suất 9W, 12W, 18W hoặc 24W.
  • Lựa chọn hình dạng tròn hoặc vuông.
  • Tư vấn màu 3000K, 4000K hoặc 6500K.
  • Kiểm tra kích thước lỗ khoét.
  • Tư vấn thay thế đèn cũ.
  • Báo giá theo số lượng.
  • Báo giá đại lý, nhà thầu và công trình.
  • Kiểm tra tồn kho.
  • Cung cấp hóa đơn và chứng từ theo đơn hàng.

Theo chính sách chung trong Catalogue KingLed 6.2026, sản phẩm đèn LED KingLed được bảo hành tại nhà trong vòng 24 tháng đối với lỗi từ nhà sản xuất. Bảo hành tại nhà áp dụng tại các quận nội thành thuộc Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng; phạm vi và điều kiện cụ thể cần được kiểm tra tại thời điểm mua.

Liên hệ Hoàng Bảo Long để lựa chọn đúng mã Pearl PL-SS, kiểm tra tồn kho và nhận báo giá chiết khấu theo số lượng thực tế.

Câu hỏi thường gặp về đèn Pearl KingLed

Đèn âm trần Pearl KingLed có những công suất nào?

PL-SS Series có bốn mức công suất gồm 9W, 12W, 18W và 24W. Mỗi công suất có phiên bản mặt tròn và mặt vuông.

Đèn Pearl KingLed dày bao nhiêu?

Tất cả tám mã trong nhóm có chiều cao thân đèn 21 mm. Khi lắp đặt vẫn cần kiểm tra thêm khoảng trống dành cho dây dẫn, bộ nguồn và xương trần.

Bản tròn và bản vuông có quang thông khác nhau không?

Không. Hai hình dạng cùng công suất có quang thông giống nhau. Điểm khác biệt nằm ở kiểu dáng, kích thước mặt, hình dạng lỗ khoét và giá niêm yết.

Đèn Pearl KingLed có phiên bản đổi màu không?

Catalogue chỉ liệt kê phiên bản đơn sắc V/TT/T với ba lựa chọn 3000K, 4000K và 6500K. Không có mã DM trong PL-SS Series này.

Giá đèn Pearl đã bao gồm VAT và phụ kiện chưa?

Giá catalogue đã bao gồm VAT. Tài liệu không có bảng phụ kiện riêng và không mô tả đầy đủ cấu hình đi kèm, vì vậy khách hàng cần xác nhận phụ kiện thực tế trước khi đặt hàng.

Đèn âm trần siêu mỏng Pearl KingLed 9W–24W – PL-SS Series

Thương hiệu: KingLed
Mã SP: KINGLED-PL-SS-PEARL

Khoảng giá: từ 196.040 ₫ đến 324.800 ₫

Đèn âm trần siêu mỏng Pearl KingLed PL-SS Series có bốn mức công suất 9W, 12W, 18W và 24W, mỗi công suất gồm phiên bản tròn hoặc vuông. Sản phẩm chỉ cao 21 mm, có CRI>98, góc chiếu 120°, IP44 và ba màu ánh sáng 3000K, 4000K, 6500K, phù hợp nhà ở, văn phòng và công trình thương mại.

Giá gốc là: 338.000 ₫.Giá hiện tại là: 196.040 ₫.
Giá gốc là: 361.000 ₫.Giá hiện tại là: 209.380 ₫.
Giá gốc là: 387.000 ₫.Giá hiện tại là: 224.460 ₫.
Giá gốc là: 403.000 ₫.Giá hiện tại là: 233.740 ₫.
Giá gốc là: 518.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.440 ₫.
Giá gốc là: 524.000 ₫.Giá hiện tại là: 303.920 ₫.
Giá gốc là: 544.000 ₫.Giá hiện tại là: 315.520 ₫.
Giá gốc là: 560.000 ₫.Giá hiện tại là: 324.800 ₫.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Thời gian làm việc T2 - T7 (7h30 - 17h)

 
Hotline/Zalo : 0934.18.19.79
Liên hệ Call Zalo Mail