-
Đèn Led
Bóng LED Bulb
Đèn LED âm trần
Đèn LED gắn nổi
Đèn Led Bán Nguyệt
Đèn LED chiếu điểm
Đèn LED Panel
Đèn LED Tube
Đèn LED năng lượng mặt trời
Đèn Bàn
Đèn Ray Nam Châm
Đèn Exit thoát hiểm
Đèn sạc khẩn cấp
LED Dây & Phụ Kiện
Đèn pha LED
Đèn Đường
Đèn Hibay Nhà Xưởng
Đèn âm sàn
Đèn Dưới Nước
Đèn chiếu sáng cảnh quan
Đèn sân vườn
Đèn gắn tường
Đèn Chống Nổ
Đèn Led thanh
Đèn LED phòng sạch
Máng đèn chống thấm - chống bụi
Máng đèn có vòm phản quang
Máng đèn xương cá
-
Đèn Trang Trí
-
Thiết Bị Điện
-
Dây Cáp Điện
Cáp chuyên dụng
Cáp điện kế (Muller)
Cáp điện lực chậm cháy, chống cháy hạ thế, ít khói, không lalogen
Cáp điện lực hạ thế - ruột dẫn rẽ quạt
Cáp điện lực trung thế
Cáp điều khiển
Cáp Mutiplex
Cáp truyền số liệu
Cáp vặn xoắn hạ thế (LV-ABC)
Cáp vặn xoắn trung thế (MV-ABC)
Cáp xuất khẩu
Dây điện dân dụng
Dây đồng chữ nhật bọc giấy cách điện
Dây trần
Dây tráng men
Dây và cáp điện lực hạ thế
Khí cụ điện và phụ kiện
-
Đèn Solar
-
Quạt Điện
Quạt bàn
Quạt công nghiệp
Quạt đảo trần
Quạt điều hoà/làm mát
Quạt đứng
Quạt hộp
Quạt lửng
Quạt treo tường
Quạt trần
Quạt trần trang trí
Quạt ly tâm
Quạt hút/Quạt thông gió
Quạt sạc điện
Quạt sàn
Quạt tháp
Quạt hướng trục trung áp
Quạt hướng trục cao áp
Quạt thông gió công nghiệp
Quạt/Máy phun sương
-
Thiết bị thông minh
-
Sản Phẩm Khác
Mô tả sản phẩm
Đèn âm trần chiếu rọi Opal KingLed là gì?
Đèn âm trần chiếu rọi Opal, còn được KingLed gọi là dòng Ngọc Mắt Mèo, thuộc DLR-SS Series. Đây là nhóm đèn spotlight lắp âm trần được thiết kế để tạo vùng sáng tập trung, làm nổi bật tranh ảnh, vật phẩm trưng bày, mảng tường và các chi tiết nội thất.
Dòng sản phẩm có năm mức công suất gồm 7W, 10W, 16W, 20W và 30W. Mỗi công suất sử dụng một kích thước, lỗ khoét và góc chiếu cụ thể. Vì vậy, người mua cần lựa chọn theo cả nhu cầu ánh sáng và điều kiện trần, không nên chỉ dựa trên công suất.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng sản phẩm cùng phân khúc tại danh mục đèn âm trần KingLed.
Giới thiệu DLR-SS Series
Theo Catalogue KingLed 6.2026, đèn âm trần Opal có các đặc điểm chính:
- Năm công suất từ 7W đến 30W.
- Chỉ số hoàn màu CRI>98.
- Thiết kế độ chói thấp.
- Kích thước nhỏ gọn.
- Ba nhiệt độ màu 3000K, 4000K và 5700K.
- Góc chiếu riêng từ 20° đến 30° tùy mã.
- Cấp bảo vệ IP44.
- Điện áp 220VAC, tần số 50/60Hz.
- Quy cách đóng gói 30 chiếc/thùng.
Catalogue không công bố phiên bản đổi màu DM cho DLR-SS Series. Mã V/TT/T thể hiện ba lựa chọn ánh sáng cố định; khách hàng chọn một màu phù hợp trước khi đặt hàng.
Đèn Opal phù hợp nhu cầu nào?
Dòng Opal phù hợp những không gian cần chiếu sáng tập trung và thể hiện màu sắc vật thể chính xác như:
- Tranh ảnh và mảng tường trang trí.
- Kệ và tủ trưng bày.
- Quầy bán hàng.
- Cửa hàng thời trang.
- Showroom nội thất.
- Phòng triển lãm.
- Quầy mỹ phẩm hoặc trang sức.
- Sảnh khách sạn và nhà hàng.
- Các điểm nhấn trong phòng khách.
Đây là đèn chiếu rọi, không phải dòng downlight tán quang rộng. Khi cần ánh sáng nền đồng đều cho cả phòng, nên kết hợp Opal với hệ thống chiếu sáng chung.
Đặc điểm nổi bật của đèn âm trần Opal KingLed
Chất lượng ánh sáng CRI>98
Dòng Opal được công bố có chỉ số hoàn màu CRI>98. Chỉ số này giúp màu sắc của sản phẩm, tranh ảnh, vật liệu trang trí và đồ nội thất được thể hiện gần với màu sắc tự nhiên hơn.
Đặc điểm này đặc biệt hữu ích tại showroom, cửa hàng thời trang, quầy mỹ phẩm, khu vực trưng bày vật liệu và các không gian yêu cầu nhận diện màu sắc chính xác.
Quang thông của từng mã thay đổi theo công suất và nhiệt độ màu. Catalogue trình bày quang thông theo thứ tự 3000K, 4000K và 5700K.
Thiết kế độ chói thấp
KingLed mô tả Opal là dòng đèn có độ chói thấp. Thiết kế nguồn sáng nằm bên trong chóa giúp hạn chế việc người dùng nhìn trực tiếp vào vùng phát sáng khi đèn được bố trí phù hợp.
Catalogue không công bố chỉ số UGR bằng số cho DLR-SS Series. Vì vậy, không nên tự ghi UGR<13 hoặc UGR<16 cho dòng Opal nếu chưa có tài liệu kỹ thuật bổ sung từ hãng.
Mức độ dễ chịu của hệ thống ánh sáng còn phụ thuộc vào góc chiếu, chiều cao trần, khoảng cách lắp đặt, hướng nhìn và độ tương phản giữa vùng sáng với không gian xung quanh.
Kích thước nhỏ gọn và cấu tạo tản nhiệt
Opal được KingLed giới thiệu với đặc điểm kích thước nhỏ gọn. Kích thước mặt đèn dao động từ Ø90 đến Ø150 mm, chiều cao từ 52 đến 80 mm.
Hình ảnh sản phẩm thể hiện phần thân phía sau có nhiều cánh tản nhiệt. Khi thi công cần chừa đủ khoảng trống phía trên trần, tránh để vật liệu cách nhiệt hoặc vật cản che kín thân đèn.
Catalogue không công bố vật liệu chế tạo thân đèn. Vì vậy, không nên tự ghi hợp kim nhôm hoặc nhôm đúc nếu chưa có xác nhận chính thức.
Góc chiếu riêng cho từng công suất
Mỗi mã Opal có một góc chiếu được công bố cụ thể:
- Bản 7W: góc chiếu 25°.
- Bản 10W: góc chiếu 20°.
- Bản 16W: góc chiếu 30°.
- Bản 20W: góc chiếu 25°.
- Bản 30W: góc chiếu 25°.
Bản 10W có góc chiếu hẹp nhất trong nhóm, tạo vùng sáng tập trung hơn. Bản 16W có góc chiếu rộng nhất, giúp vùng sáng phủ rộng hơn khi lắp cùng khoảng cách.
Các mã sản phẩm thuộc DLR-SS Series
Dòng Opal có đầy đủ năm mã sản phẩm:
- Đèn âm trần Opal 7W DLR-7SS-T90-V/TT/T: lỗ khoét Ø76 mm, góc chiếu 25°.
- Đèn âm trần Opal 10W DLR-10SS-T110-V/TT/T: lỗ khoét Ø90 mm, góc chiếu 20°.
- Đèn âm trần Opal 16W DLR-16SS-T130-V/TT/T: lỗ khoét Ø110 mm, góc chiếu 30°.
- Đèn âm trần Opal 20W DLR-20SS-T150-V/TT/T: lỗ khoét Ø130 mm, góc chiếu 25°.
- Đèn âm trần Opal 30W DLR-30SS-T150-V/TT/T: lỗ khoét Ø130 mm, góc chiếu 25°.
Năm liên kết trên là các sản phẩm liên quan trực tiếp trong cùng nhóm Opal DLR-SS, giúp khách hàng chuyển từ bài sản phẩm nhóm sang đúng mã cần mua.
Phụ kiện tương thích với DLR-SS Series
Catalogue không liệt kê phụ kiện bán riêng hoặc giá phụ kiện dành cho dòng Opal. Vì vậy, bài viết không tự bổ sung nguồn, driver, khung chuyển đổi lỗ khoét hoặc phụ kiện khác.
Khi đặt hàng, khách hàng cần kiểm tra:
- Bộ phận cấp nguồn có đi kèm sản phẩm hay không.
- Cấu hình đóng gói thực tế.
- Vật tư đấu nối cần sử dụng.
- Khả năng tương thích với lỗ khoét hiện có.
- Khoảng trống cần thiết phía trên trần.
Bảng thông số kỹ thuật đèn âm trần Opal KingLed
Thông số kỹ thuật chung
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | KingLed |
| Tên sản phẩm | Đèn âm trần chiếu rọi Opal – Ngọc Mắt Mèo |
| Series | DLR-SS Series |
| Loại đèn | Đèn LED âm trần chiếu rọi |
| Kiểu lắp đặt | Lắp âm trần |
| Công suất | 7W, 10W, 16W, 20W, 30W |
| Nhiệt độ màu | 3000K, 4000K, 5700K |
| Chỉ số hoàn màu | CRI>98 |
| Đặc điểm độ chói | Độ chói thấp |
| Góc chiếu | 20°, 25° hoặc 30° tùy mã |
| Cấp bảo vệ | IP44 |
| Điện áp | 220VAC |
| Tần số | 50/60Hz |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
| Quy cách đóng gói | 30 chiếc/thùng |
Catalogue không công bố tuổi thọ, hệ số công suất, loại chip LED, thương hiệu driver, chỉ số chống va đập IK, khả năng điều chỉnh độ sáng hoặc chỉ số UGR cụ thể. Các thông số này không nên tự thêm vào bài viết.
So sánh thông số từng mã sản phẩm
| Mã sản phẩm | Công suất | Kích thước | Lỗ khoét | Nhiệt độ màu | Quang thông 3000K/4000K/5700K | Góc chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DLR-7SS-T90-V/TT/T | 7W | Ø90 × C52 mm | Ø76 mm | 3000K/4000K/5700K | 593/617/678 lm | 25° |
| DLR-10SS-T110-V/TT/T | 10W | Ø110 × C70 mm | Ø90 mm | 3000K/4000K/5700K | 981/1.048/1.162 lm | 20° |
| DLR-16SS-T130-V/TT/T | 16W | Ø130 × C70 mm | Ø110 mm | 3000K/4000K/5700K | 1.410/1.610/1.859 lm | 30° |
| DLR-20SS-T150-V/TT/T | 20W | Ø150 × C80 mm | Ø130 mm | 3000K/4000K/5700K | 1.929/2.120/2.221 lm | 25° |
| DLR-30SS-T150-V/TT/T | 30W | Ø150 × C80 mm | Ø130 mm | 3000K/4000K/5700K | 2.550/2.676/3.436 lm | 25° |
Bản 20W và 30W có cùng kích thước Ø150 × C80 mm và cùng lỗ khoét Ø130 mm, nhưng khác công suất và quang thông. Khi thay thế, cần kiểm tra cấu hình nguồn, yêu cầu ánh sáng và khả năng tản nhiệt thay vì chỉ dựa vào kích thước.
Bảng giá đèn âm trần chiếu rọi Opal KingLed
Giá catalogue từng mã sản phẩm
| Mã sản phẩm | Công suất | Góc chiếu | Giá catalogue |
|---|---|---|---|
| DLR-7SS-T90-V/TT/T | 7W | 25° | 309.000 đồng |
| DLR-10SS-T110-V/TT/T | 10W | 20° | 376.000 đồng |
| DLR-16SS-T130-V/TT/T | 16W | 30° | 483.000 đồng |
| DLR-20SS-T150-V/TT/T | 20W | 25° | 547.000 đồng |
| DLR-30SS-T150-V/TT/T | 30W | 25° | 583.000 đồng |
Khách hàng có thể tham khảo thêm các nhóm sản phẩm tại bảng giá đèn LED KingLed và Catalogue KingLed mới nhất.

Những lưu ý khi xem bảng giá
Bảng trên là giá niêm yết theo Catalogue KingLed 6.2026. Ghi chú chung của catalogue xác nhận giá đã bao gồm VAT.
Giá thực tế có thể thay đổi theo:
- Mã sản phẩm và công suất.
- Nhiệt độ màu đặt mua.
- Số lượng sản phẩm.
- Chương trình chiết khấu.
- Chính sách dành cho công trình hoặc đại lý.
- Tình trạng tồn kho.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí thi công nếu khách hàng yêu cầu lắp đặt.
Catalogue không liệt kê phụ kiện riêng và không xác nhận chi phí vận chuyển hoặc lắp đặt đã bao gồm trong giá. Khách hàng nên cung cấp mã hàng, nhiệt độ màu và số lượng để nhận báo giá chính xác tại thời điểm mua.
Cách lựa chọn đèn âm trần Opal KingLed phù hợp
Chọn theo công suất và quang thông
- Opal 7W: quang thông 593–678 lm, phù hợp chiếu điểm quy mô nhỏ hoặc bố trí nhiều đèn.
- Opal 10W: quang thông 981–1.162 lm, phù hợp vật thể nhỏ và trung bình cần vùng sáng tập trung.
- Opal 16W: quang thông 1.410–1.859 lm, phù hợp khu vực cần vùng sáng rộng hơn nhờ góc chiếu 30°.
- Opal 20W: quang thông 1.929–2.221 lm, phù hợp không gian thương mại hoặc vị trí cần độ sáng cao.
- Opal 30W: quang thông 2.550–3.436 lm, phù hợp trần cao, vật thể lớn hoặc khu vực cần cường độ sáng mạnh.
Không nên quy đổi cứng mỗi công suất cho một diện tích cụ thể nếu chưa biết chiều cao trần, khoảng cách tới vật thể, độ rọi cần đạt và số lượng đèn.
Chọn theo góc chiếu
Bản 10W có góc chiếu 20°, phù hợp nhu cầu tập trung ánh sáng rõ hơn vào vật thể. Các bản 7W, 20W và 30W sử dụng góc 25°, tạo sự cân bằng giữa độ tập trung và vùng phủ. Bản 16W sử dụng góc 30°, tạo vùng sáng rộng hơn.
Góc chiếu càng hẹp thì vùng sáng càng nhỏ khi lắp cùng độ cao. Khoảng cách từ đèn đến vật thể càng lớn thì vùng sáng càng mở rộng.
Chọn theo màu ánh sáng
- 3000K – ánh sáng vàng: tạo cảm giác ấm, phù hợp nhà hàng, khách sạn, phòng khách và không gian sử dụng vật liệu gỗ.
- 4000K – ánh sáng trung tính: cân bằng giữa sự dễ chịu và khả năng quan sát, phù hợp showroom, cửa hàng và khu trưng bày.
- 5700K – ánh sáng trắng: tạo cảm giác sáng rõ, phù hợp khu vực cần nhận diện chi tiết tốt hơn.
Opal sử dụng mức ánh sáng trắng 5700K theo catalogue, không phải 6000K hoặc 6500K.
Chọn theo kích thước và lỗ khoét
| Công suất | Kích thước đèn | Lỗ khoét |
|---|---|---|
| 7W | Ø90 × C52 mm | Ø76 mm |
| 10W | Ø110 × C70 mm | Ø90 mm |
| 16W | Ø130 × C70 mm | Ø110 mm |
| 20W | Ø150 × C80 mm | Ø130 mm |
| 30W | Ø150 × C80 mm | Ø130 mm |
Khi thay đèn cũ, cần đo đường kính lỗ khoét thực tế. Lỗ quá lớn có thể làm tai cài không giữ chắc hoặc mặt đèn không che kín; lỗ quá nhỏ sẽ không đưa được thân đèn qua trần.
Ngoài đường kính lỗ, cần kiểm tra chiều cao khoảng trống phía trên trần từ 52 đến 80 mm tùy mã và chừa thêm không gian phù hợp cho đấu nối, tản nhiệt.
Ứng dụng của đèn âm trần Opal KingLed
Ứng dụng trong nhà ở
Opal có thể được sử dụng để chiếu điểm cho:
- Tranh treo tường.
- Tủ và kệ trang trí.
- Bàn ăn.
- Mảng tường phòng khách.
- Hành lang.
- Hốc trang trí.
- Bộ sưu tập hoặc vật phẩm trưng bày.
Đối với phòng khách và phòng ăn, nên kết hợp Opal với đèn chiếu sáng nền để duy trì độ sáng đồng đều và giảm độ tương phản quá lớn giữa vùng được chiếu với khu vực xung quanh.
Ứng dụng trong công trình thương mại
Với CRI>98 và dải công suất đến 30W, DLR-SS Series phù hợp với:
- Cửa hàng thời trang.
- Showroom nội thất.
- Phòng trưng bày.
- Quầy mỹ phẩm.
- Quầy trang sức.
- Cửa hàng bán lẻ.
- Khách sạn và nhà hàng.
- Quầy lễ tân.
- Khu vực trưng bày vật liệu.
Việc lựa chọn công suất cần dựa trên chiều cao trần, kích thước vật thể và độ rọi mong muốn. Không nên mặc định công suất lớn nhất luôn là lựa chọn phù hợp nhất.
Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng đèn Opal KingLed
Kiểm tra trước khi lắp đặt
Trước khi thi công cần kiểm tra:
- Đúng mã và công suất.
- Đúng màu ánh sáng 3000K, 4000K hoặc 5700K.
- Đúng góc chiếu đi kèm mã sản phẩm.
- Đúng kích thước và lỗ khoét.
- Khoảng trống phía trên trần phù hợp với chiều cao đèn.
- Điện áp nguồn 220VAC, tần số 50/60Hz.
- Bộ phận cấp nguồn và vật tư đi kèm thực tế.
- Dây dẫn, tai cài và thân đèn không bị hư hỏng.
- Vị trí lắp đặt phù hợp với cấp bảo vệ IP44.
Các bước lắp đặt cơ bản
- Ngắt aptomat hoặc cầu dao khu vực thi công.
- Xác định vị trí chiếu và kiểm tra vật cản phía trên trần.
- Đánh dấu và khoét lỗ đúng kích thước của mã sản phẩm.
- Đấu nối đèn với nguồn điện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo vệ chắc chắn các mối nối điện.
- Bóp hai tai cài và đưa thân đèn vào lỗ khoét.
- Kiểm tra mặt đèn đã áp sát bề mặt trần.
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi đóng điện.
- Cấp điện và kiểm tra hoạt động thực tế.
Với hệ thống nhiều đèn hoặc công trình thương mại, nên để kỹ thuật viên điện thực hiện và kiểm tra tải của mạch điện.
Lưu ý an toàn và bảo trì
- Không lắp đặt hoặc vệ sinh khi còn điện.
- Không sử dụng sai điện áp.
- Không tự ý thay driver hoặc nguồn khác thông số.
- Không để vật liệu cách nhiệt che kín bộ phận tản nhiệt.
- Không lắp tại vị trí ngập nước hoặc chịu mưa trực tiếp.
- IP44 không đồng nghĩa với khả năng chống nước hoàn toàn.
- Không kéo căng hoặc kẹp dây dẫn phía trên trần.
- Không chạm trực tiếp vào linh kiện khi đèn vừa hoạt động.
- Vệ sinh bằng khăn mềm sau khi đèn đã nguội.
- Kiểm tra định kỳ mối nối và độ chắc chắn của tai cài.
Mua đèn âm trần Opal KingLed chính hãng tại Hoàng Bảo Long
Chính sách sản phẩm và bảo hành
Hoàng Bảo Long hỗ trợ cung cấp sản phẩm theo đúng mã DLR-SS, công suất và nhiệt độ màu khách hàng lựa chọn. Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra mã sản phẩm, thông số, tình trạng ngoại quan và cấu hình đi kèm trước khi lắp đặt.
Theo chính sách chung của KingLed, các sản phẩm đèn LED mang thương hiệu KingLed được bảo hành tại nhà trong 24 tháng đối với lỗi từ nhà sản xuất. Dịch vụ bảo hành tại nhà được công bố áp dụng tại các quận nội thành Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng. Điều kiện tiếp nhận cụ thể cần được kiểm tra tại thời điểm mua.
Khách hàng có thể xem thêm các nhóm chiếu sáng tại trang thương hiệu đèn KingLed.
Báo giá và chiết khấu theo số lượng
Hoàng Bảo Long hỗ trợ:
- Báo giá theo đúng mã DLR-SS.
- Tư vấn công suất từ 7W đến 30W.
- Tư vấn nhiệt độ màu 3000K, 4000K hoặc 5700K.
- Đối chiếu kích thước lỗ khoét.
- Tư vấn góc chiếu theo nhu cầu.
- Chiết khấu theo số lượng.
- Báo giá công trình, đại lý và thầu điện.
- Kiểm tra tồn kho trước khi giao hàng.
- Tư vấn mã thay thế phù hợp.
- Cung cấp hóa đơn và chứng từ theo đơn hàng.
Thông tin liên hệ
Liên hệ Hoàng Bảo Long để kiểm tra tồn kho, lựa chọn đúng mã Opal DLR-SS, công suất, nhiệt độ màu, kích thước lỗ khoét và nhận báo giá chiết khấu theo số lượng thực tế.
Câu hỏi thường gặp về đèn âm trần Opal KingLed
DLR-SS Series có những mã và công suất nào?
Dòng Opal có năm mã, tương ứng các công suất 7W, 10W, 16W, 20W và 30W. Công suất tăng dần đi kèm mức quang thông từ 593 lm đến tối đa 3.436 lm, tùy mã và nhiệt độ màu.
Đèn Opal có chỉ số UGR bao nhiêu?
Catalogue chỉ công bố dòng Opal có thiết kế độ chói thấp nhưng không đưa ra chỉ số UGR cụ thể. Vì vậy, không nên tự ghi UGR<13 hoặc UGR<16 nếu chưa có tài liệu kỹ thuật bổ sung của KingLed.
Đèn Opal có những màu ánh sáng và góc chiếu nào?
Sản phẩm có ba lựa chọn nhiệt độ màu gồm 3000K, 4000K và 5700K. Góc chiếu được xác định theo từng mã: bản 10W là 20°, bản 16W là 30°, còn các bản 7W, 20W và 30W là 25°.
Giá đèn đã bao gồm VAT và phụ kiện chưa?
Ghi chú chung của Catalogue KingLed 6.2026 xác nhận giá niêm yết đã bao gồm VAT. Catalogue không liệt kê phụ kiện bán riêng cho DLR-SS Series và không xác nhận chi phí vận chuyển hoặc lắp đặt đã nằm trong giá sản phẩm.
Đèn âm trần Opal KingLed được bảo hành như thế nào?
KingLed công bố chính sách bảo hành tại nhà 24 tháng đối với lỗi từ nhà sản xuất. Phạm vi bảo hành tại nhà áp dụng tại các quận nội thành Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng; điều kiện cụ thể cần được xác nhận khi mua hàng.
Đèn âm trần chiếu rọi Opal KingLed 7W–30W – DLR-SS Series
Khoảng giá: từ 179.220 ₫ đến 338.140 ₫
Đèn âm trần chiếu rọi Opal KingLed DLR-SS gồm năm công suất từ 7W đến 30W, đạt CRI>98, IP44 và có thiết kế nhỏ gọn, độ chói thấp. Sản phẩm cung cấp ba nhiệt độ màu 3000K, 4000K, 5700K cùng góc chiếu 20°–30°, phù hợp chiếu điểm cho nhà ở, cửa hàng, showroom và khu trưng bày.

