-
Đèn Led
Bóng LED Bulb
Đèn LED âm trần
Đèn LED gắn nổi
Đèn Led Bán Nguyệt
Đèn LED chiếu điểm
Đèn LED Panel
Đèn LED Tube
Đèn LED năng lượng mặt trời
Đèn Bàn
Đèn Exit thoát hiểm
Đèn sạc khẩn cấp
LED Dây & Phụ Kiện
Đèn pha LED
Đèn Đường
Đèn Hibay Nhà Xưởng
Đèn âm sàn
Đèn Dưới Nước
Đèn chiếu sáng cảnh quan
Đèn sân vườn
Đèn gắn tường
Đèn Chống Nổ
Đèn Led thanh
Đèn LED phòng sạch
Máng đèn chống thấm - chống bụi
Máng đèn có vòm phản quang
Máng đèn xương cá
-
Đèn Trang Trí
-
Thiết Bị Điện
-
Dây Cáp Điện
Cáp chuyên dụng
Cáp điện kế (Muller)
Cáp điện lực chậm cháy, chống cháy hạ thế, ít khói, không lalogen
Cáp điện lực hạ thế - ruột dẫn rẽ quạt
Cáp điện lực trung thế
Cáp điều khiển
Cáp Mutiplex
Cáp truyền số liệu
Cáp vặn xoắn hạ thế (LV-ABC)
Cáp vặn xoắn trung thế (MV-ABC)
Cáp xuất khẩu
Dây điện dân dụng
Dây đồng chữ nhật bọc giấy cách điện
Dây trần
Dây tráng men
Dây và cáp điện lực hạ thế
Khí cụ điện và phụ kiện
-
Đèn Solar
-
Quạt Điện
Quạt bàn
Quạt công nghiệp
Quạt đảo trần
Quạt điều hoà/làm mát
Quạt đứng
Quạt hộp
Quạt lửng
Quạt treo tường
Quạt trần
Quạt trần trang trí
Quạt ly tâm
Quạt hút/Quạt thông gió
Quạt sạc điện
Quạt sàn
Quạt tháp
Quạt hướng trục trung áp
Quạt hướng trục cao áp
Quạt thông gió công nghiệp
Quạt/Máy phun sương
-
Thiết bị thông minh
-
Sản Phẩm Khác
Đèn Paragon có danh mục rộng, đáp ứng nhu cầu chiếu sáng cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng, khu vực ngoài trời và hệ thống thoát hiểm. Người mua có thể lựa chọn từ đèn âm trần, đèn panel, đèn ốp trần, bóng LED, đèn tuýp đến đèn đường, đèn nhà xưởng và đèn chiếu sáng khẩn cấp.
Điểm quan trọng khi chọn đèn LED Paragon không phải chỉ là công suất W. Cần đối chiếu đồng thời quang thông, hiệu suất phát quang, nhiệt độ màu, kích thước, lỗ khoét, cấp bảo vệ IP và môi trường lắp đặt. Bài viết dưới đây tổng hợp các nhóm sản phẩm cùng thông số và giá được đối chiếu trực tiếp từ catalogue Paragon do Hoàng Bảo Long cung cấp.
Đèn Paragon là thương hiệu của nước nào?
Paragon là thương hiệu chiếu sáng Việt Nam do Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Minh Hưng Long phát triển. Danh mục của hãng bao gồm giải pháp chiếu sáng dân dụng, thương mại, công nghiệp, ngoài trời và chiếu sáng an toàn. Thông tin giới thiệu doanh nghiệp được công bố tại website Paragon Việt Nam.
Không nên hiểu “Đèn Paragon” là tên của một loại đèn duy nhất. Đây là một hệ sản phẩm gồm nhiều series, model và cấu hình kỹ thuật khác nhau. Hai sản phẩm cùng công suất vẫn có thể khác về quang thông, góc chiếu, kích thước, kiểu lắp, cấp IP, bộ nguồn và thời gian bảo hành.
Đèn Paragon gồm những loại nào?
Catalogue của hãng phân chia sản phẩm theo kiểu lắp đặt và mục đích sử dụng. Có thể gom thành bốn nhóm chính để người mua dễ lựa chọn:
| Nhóm sản phẩm | Các dòng thường gặp | Không gian phù hợp |
|---|---|---|
| Chiếu sáng trong nhà | Đèn âm trần, đèn lon, panel, ốp trần, rọi ray, LED dây, bóng bulb, đèn tuýp | Nhà ở, cửa hàng, showroom, khách sạn, trường học, bệnh viện |
| Chiếu sáng văn phòng và công nghiệp | Đèn tán quang, đèn chống thấm, đèn nhà xưởng, Highbay, đèn phòng sạch | Văn phòng, nhà kho, xưởng sản xuất, phòng kỹ thuật, khu vực cần kiểm soát bụi |
| Chiếu sáng ngoài trời | Đèn pha, đèn đường, đèn âm sàn, âm nước, đèn gắn tường và đèn sân vườn | Sân bãi, đường nội bộ, mặt tiền, lối đi, cảnh quan |
| Chiếu sáng an toàn | Đèn Exit, đèn sự cố, đèn sạc khẩn cấp và bộ nguồn dự phòng | Hành lang, cầu thang, lối thoát hiểm, khu vực công cộng |
Đèn LED âm trần và đèn lon Paragon
Đèn LED âm trần là nhóm phù hợp với trần thạch cao, trần chìm và các không gian cần bề mặt gọn. Người dùng thường gọi nhóm này là đèn lon hoặc downlight. Catalogue Paragon có nhiều series với kiểu tròn, vuông, chiếu điểm và điều chỉnh góc chiếu.
Ví dụ, series PRDKK sử dụng chip Cree/Nichia, có hệ số công suất PF từ 0,9, CRI từ 80, cấp bảo vệ IP20 và tuổi thọ công bố 50.000 giờ. Các model trong series có công suất từ 13W đến 34W, quang thông từ 1.300 đến 3.300 lm và ba lựa chọn nhiệt độ màu 3000K, 4200K hoặc 6500K.

Khi thay đèn âm trần cũ, cần đo đúng đường kính lỗ khoét. Chẳng hạn PRDKK114L13 dùng lỗ khoét 114 mm, trong khi PRDKK150L18 dùng lỗ khoét 150 mm. Chọn đúng công suất nhưng sai kích thước vẫn có thể khiến bộ đèn không lắp vừa trần.
Đèn LED panel Paragon
Đèn panel tạo vùng sáng rộng và tương đối đồng đều, phù hợp với văn phòng, lớp học, bệnh viện, cửa hàng và khu vực làm việc. Catalogue có panel Edge-lit, panel Eco và panel Backlit với nhiều kích thước như 300 x 300 mm, 600 x 300 mm, 600 x 600 mm và 1.200 x 300 mm.
Model PLPC40L thuộc dòng panel Backlit. Theo catalogue, đèn có công suất 40W ± 4W, quang thông 3.600 lm, hiệu suất 90 lm/W, kích thước 602 x 602 x 41 mm và ba lựa chọn màu 3000K, 4200K, 6500K. Dòng PLPC có PF từ 0,9, CRI từ 80, IP30 và tuổi thọ công bố 50.000 giờ.

Khi chọn panel, cần xác định kiểu trần trước khi đặt hàng. Một số công trình dùng trần thả T-bar, một số cần khung gắn nổi, khung gắn âm hoặc bộ dây treo. Phụ kiện lắp đặt có thể là hạng mục riêng, không nên mặc định đã nằm trong giá bộ đèn.
Bóng đèn Paragon và bóng đèn LED 1m2
Nhóm bóng đèn Paragon gồm bóng bulb đui E27 và bóng LED tube. Bóng bulb phù hợp với đui đèn dân dụng, trong khi bóng đèn LED 1m2 thường được dùng trong văn phòng, trường học, cửa hàng, nhà kho và bộ máng đèn.
Catalogue phân biệt bóng LED tube cấp nguồn một đầu và cấp nguồn hai đầu. Ví dụ PFLNN20LT8 là bóng tube một đầu, công suất 20W, quang thông 2.500 lm, chiều dài 1.213,6 mm, PF 0,9 và tuổi thọ công bố 50.000 giờ. Việc nhận biết đúng kiểu cấp nguồn rất quan trọng khi thay bóng cho máng đèn có sẵn.
Không nên chỉ gọi chung là “bóng 1m2”. Người mua nên gửi đúng mã bóng, ảnh hai đầu chân cắm và kiểu đấu dây để tránh nhầm bóng cấp nguồn một đầu với loại cấp nguồn hai đầu.

Đèn ốp trần, rọi ray và đèn trang trí
Đèn ốp trần phù hợp với khu vực không thể khoét trần hoặc cần thi công nhanh. Đèn rọi ray và đèn chiếu điểm thích hợp với showroom, cửa hàng thời trang, quầy trưng bày hoặc vị trí cần tập trung ánh sáng lên sản phẩm.

Với nhóm chiếu điểm, góc chiếu và khả năng điều chỉnh hướng sáng quan trọng không kém công suất. Ánh sáng quá hẹp có thể tạo vùng sáng gắt; ngược lại, góc quá rộng sẽ làm mất hiệu quả nhấn vào vật thể. Vì vậy, cần xem đúng bản vẽ và thông số của từng series thay vì chọn theo hình dáng bên ngoài.

Đèn chống thấm, đèn nhà xưởng và đèn phòng sạch
Khu vực ẩm, bụi, nhà kho và xưởng sản xuất cần nhóm đèn được thiết kế riêng cho môi trường công nghiệp. Catalogue Paragon có bộ đèn chống thấm, chống bụi, Highbay, Linear Highbay và đèn phòng sạch.
Ví dụ PIFT40L1200 là đèn phòng sạch IP65, công suất 40W ± 4W, hiệu suất 118 lm/W, quang thông 4.715 lm, kích thước 1.200 x 80 x 65 mm và có thể lắp nổi hoặc treo trần. Thân đèn bằng nhựa PC và có ba lựa chọn nhiệt độ màu 3000K, 4200K, 6500K.

Nếu công trình yêu cầu đèn chống nổ, cần tách riêng khỏi nhóm đèn chống thấm thông thường. Catalogue có một phần sản phẩm phòng chống nổ hiệu EEW với tiêu chuẩn và vùng sử dụng riêng. Không nên gọi mọi sản phẩm IP65 hoặc IP66 là đèn chống nổ, vì cấp chống bụi nước không thay thế cho chứng nhận phòng nổ.

Đèn pha, đèn đường và đèn sân vườn
Nhóm ngoài trời gồm đèn pha, đèn đường, đèn gắn tường, đèn trụ sân vườn, đèn âm sàn và đèn âm nước. Khi lựa chọn cần kiểm tra cấp IP, dải nhiệt độ làm việc, vật liệu thân vỏ, hướng chiếu và điều kiện thoát nước tại vị trí lắp.

Một số dòng đèn đường trong catalogue có công suất từ 50W đến 250W, cấp IP65 hoặc IP66 và nhiệt độ màu trong khoảng 4500K đến 5500K. Hiệu suất phát quang tùy series, có thể từ 105 đến 130 lm/W. Vì vậy, hai đèn đường cùng 100W chưa chắc tạo ra cùng lượng ánh sáng.

Đèn Exit, đèn sự cố và đèn khẩn cấp Paragon
Ba tên gọi này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau:
- Đèn Exit hiển thị hướng và vị trí lối thoát hiểm.

- Đèn sự cố hoặc đèn chiếu sáng khẩn cấp cung cấp ánh sáng khi nguồn điện chính gặp sự cố.
- Đèn sạc khẩn cấp âm trần được lắp chìm trên trần, thường còn được tìm bằng cụm “đèn emergency âm trần”.

Catalogue có đèn Exit một mặt PEXF13SC-G2 và đèn Exit hai mặt PEXF23SC-G2. Cả hai có công suất tiêu thụ 3W, pin Ni-Cd 1,2V 1000mAh, thời gian hoạt động bằng pin 3 giờ, chế độ kiểm tra định kỳ tự động và lắp gắn tường.
Model PEMF3RC-G2 là đèn sạc khẩn cấp âm trần. Catalogue ghi công suất tiêu thụ 6,5W, nguồn 220-240V/50Hz, pin Li-ion 3,7V 2600mAh, thời gian hoạt động chế độ pin 3 giờ, lắp âm trần và kiểm tra định kỳ tự động. Đây là model phù hợp khi cần đèn sự cố âm trần gọn hơn loại hai đầu đèn gắn tường.
Bảng thông số và giá Đèn Paragon tham khảo
Bảng dưới đây sử dụng đúng model, thông số và đơn giá trong catalogue do Hoàng Bảo Long cung cấp. Giá được ghi là đã bao gồm VAT theo chú thích của catalogue. Tồn kho, phụ kiện và điều kiện áp dụng nên được xác nhận trước khi đặt hàng.
| Mã sản phẩm | Loại đèn | Công suất/Công suất tiêu thụ | Quang thông | Màu ánh sáng/Thông tin pin | Kích thước hoặc lắp đặt | Giá tham khảo |
| PRDKK114L13 | Downlight âm trần | 13W | 1.300 lm | 3000K/4200K/6500K | 120 x 103 mm; khoét lỗ 114 mm | 1.447.000 đồng |
| PRDKK150L18 | Downlight âm trần | 18W | 2.000 lm | 3000K/4200K/6500K | 157 x 119 mm; khoét lỗ 150 mm | 1.996.000 đồng |
| PLPC40L | Panel Backlit | 40W ± 4W | 3.600 lm | 3000K/4200K/6500K | 602 x 602 x 41 mm | 1.047.000 đồng |
| PFLNN20LT8 | Bóng LED tube 1m2, cấp nguồn một đầu | 20W | 2.500 lm | 3000K/4200K/6500K | 1.213,6 x 26 mm | 234.000 đồng |
| PEXF13SC-G2 | Đèn Exit một mặt | 3W | – | Pin Ni-Cd; duy trì 3 giờ | Gắn tường | 590.000 đồng |
| PEXF23SC-G2 | Đèn Exit hai mặt | 3W | – | Pin Ni-Cd; duy trì 3 giờ | Gắn tường | 590.000 đồng |
| PEMF3RC-G2 | Đèn sạc khẩn cấp âm trần | Tiêu thụ 6,5W | – | Pin Li-ion; duy trì 3 giờ | Gắn âm trần | 1.208.000 đồng |
| PIFT40L1200 | Đèn phòng sạch IP65 | 40W ± 4W | 4.715 lm | 3000K/4200K/6500K | 1.200 x 80 x 65 mm | 1.132.000 đồng |
Không nên dùng bảng này để suy ra thông số cho model khác. Ngay trong cùng một series, công suất, kích thước, quang thông và giá có thể thay đổi theo mã hàng.
Cách đọc thông số kỹ thuật đèn Paragon
Đọc đúng thông số giúp tránh chọn đèn quá tối, quá chói hoặc không phù hợp với vị trí lắp đặt.
| Thông số | Ý nghĩa | Cách sử dụng khi chọn đèn |
| Công suất (W) | Điện năng tiêu thụ danh định | Dùng để dự tính tải điện và mức tiêu thụ, không dùng riêng để kết luận độ sáng |
| Quang thông (lm) | Tổng lượng ánh sáng phát ra | So sánh độ sáng giữa các model cùng mục đích |
| Hiệu suất (lm/W) | Số lumen tạo ra trên mỗi watt | Giá trị cao hơn cho thấy khả năng chuyển điện thành ánh sáng hiệu quả hơn |
| Nhiệt độ màu (K) | Sắc độ vàng, trung tính hoặc trắng | Chọn theo không gian và cảm giác ánh sáng mong muốn |
| CRI/Ra | Khả năng tái hiện màu vật thể | Cần quan tâm tại cửa hàng, showroom, khu vực trưng bày và làm việc |
| PF | Hệ số công suất | Quan trọng với hệ thống có nhiều bộ đèn và công trình thương mại |
| IP | Cấp bảo vệ trước bụi và nước | Chọn theo môi trường trong nhà, ngoài trời, khu vực ẩm hoặc nhiều bụi |
| Kích thước/lỗ khoét | Kích thước thân đèn và phần trần cần khoét | Phải đo trước khi thay đèn âm trần hoặc lắp panel |
| Điện áp/tần số | Điều kiện nguồn điện làm việc | Đối chiếu với hệ thống điện tại công trình |
| Thời gian duy trì pin | Thời gian đèn hoạt động khi mất điện | Chỉ áp dụng cho đèn Exit, đèn sự cố và đèn khẩn cấp |
Nên chọn đèn Paragon có công suất bao nhiêu?
Không có một mức công suất đúng cho mọi căn phòng. Cách chọn hợp lý là xác định độ sáng cần thiết, sau đó đối chiếu quang thông của model thay vì chỉ nhìn vào W.
Bạn có thể thực hiện theo năm bước:
- Xác định mục đích: chiếu sáng chung, chiếu điểm, trang trí, ngoài trời hay chiếu sáng sự cố.
- Đo không gian: diện tích, chiều cao trần, kích thước lỗ khoét và vị trí lắp.
- Ước tính tổng quang thông: căn cứ độ rọi mục tiêu của không gian và diện tích sử dụng.
- Chia thành số điểm đèn: chọn số lượng và quang thông mỗi bộ đèn để ánh sáng phân bố đều.
- Kiểm tra lại thông số: công suất, lm/W, màu ánh sáng, CRI, PF, IP, điện áp và phụ kiện.
Ví dụ, PRDKK114L13 có công suất 13W và quang thông 1.300 lm, trong khi PRDKK114L18 có công suất 18W và quang thông 2.000 lm. Nếu chỉ nhìn vào chênh lệch 5W, người mua sẽ bỏ qua mức chênh lệch 700 lm giữa hai model.
Với công trình lớn, nên có bản bố trí điểm đèn hoặc tính toán chiếu sáng. Màu tường tối, trần cao, góc chiếu hẹp và vật cản đều có thể làm thay đổi hiệu quả thực tế.
Cách chọn nhiệt độ màu cho đèn Paragon
Nhiều dòng đèn LED Paragon trong catalogue có ba lựa chọn phổ biến:
- 3000K – ánh sáng vàng: tạo cảm giác ấm, phù hợp phòng ngủ, khu vực thư giãn, nhà hàng và quán cà phê.
- 4200K – ánh sáng trung tính: cân bằng giữa vàng và trắng, phù hợp phòng khách, cửa hàng, văn phòng và không gian sử dụng nhiều mục đích.
- 6500K – ánh sáng trắng: tạo cảm giác rõ và tỉnh táo, thường dùng tại khu vực làm việc, nhà kho hoặc nơi cần quan sát chi tiết.
Không phải mọi model đều có đủ ba màu. Đèn đường và một số dòng ngoài trời có thể sử dụng dải nhiệt độ màu khác. Vì vậy, cần đọc cột “Nhiệt độ màu” của đúng mã sản phẩm.
Đèn LED Paragon có tiết kiệm điện không?
Đèn LED có khả năng sử dụng điện hiệu quả khi tạo ra lượng ánh sáng cần thiết với công suất thấp hơn giải pháp cũ tương đương. Tuy nhiên, không nên dùng một tỷ lệ tiết kiệm cố định cho tất cả sản phẩm.
Cách đánh giá chính xác hơn là so sánh:
- Quang thông đầu ra của hai bộ đèn.
- Công suất tiêu thụ.
- Hiệu suất lm/W.
- Số lượng đèn cần lắp.
- Thời gian sử dụng mỗi ngày.
Catalogue cho thấy hiệu suất giữa các dòng có thể chênh lệch đáng kể. PLPC40L có hiệu suất 90 lm/W, PRDKK114L18 đạt 110 lm/W, còn PIFT40L1200 đạt 118 lm/W. Vì vậy, câu hỏi đúng không chỉ là “đèn LED có tiết kiệm điện không?” mà còn là “model nào tạo đủ quang thông với tổng công suất phù hợp?”.
Đèn Paragon phù hợp với không gian nào?
| Không gian | Nhóm đèn nên cân nhắc | Điểm cần kiểm tra |
| Phòng khách, phòng ngủ | Downlight, đèn lon, ốp trần, bóng bulb | Màu ánh sáng, chống chói, lỗ khoét và cách bố trí |
| Văn phòng, lớp học | Panel, đèn tán quang, bóng LED tube 1m2 | Quang thông, độ đồng đều, CRI và PF |
| Showroom, cửa hàng | Rọi ray, chiếu điểm, panel, LED dây | Góc chiếu, CRI, màu ánh sáng và vị trí trưng bày |
| Nhà kho, nhà xưởng | Highbay, Linear Highbay, đèn chống thấm | Chiều cao lắp, IP, nhiệt độ làm việc và hiệu suất lm/W |
| Phòng sạch | PIFT hoặc dòng phòng sạch phù hợp | IP, kiểu lắp, vật liệu thân và kích thước |
| Ngoài trời, đường nội bộ | Đèn pha, đèn đường, đèn sân vườn | IP, dải nhiệt độ làm việc, hướng chiếu và thoát nước |
| Hành lang, cầu thang, lối thoát | Đèn Exit, đèn sự cố, đèn khẩn cấp | Thời gian duy trì pin, chế độ hoạt động và vị trí lắp |
Vì sao nên chọn đúng model thay vì chỉ chọn thương hiệu?
Paragon có danh mục rộng, nhưng mỗi series được thiết kế cho một nhóm ứng dụng cụ thể. Chọn đúng model giúp:
- Đạt lượng ánh sáng phù hợp mà không phải tăng số lượng đèn không cần thiết.
- Lắp vừa trần, máng hoặc phụ kiện hiện có.
- Chọn đúng cấp bảo vệ cho môi trường bụi, ẩm hoặc ngoài trời.
- Phân biệt đúng bóng LED tube cấp nguồn một đầu và hai đầu.
- Đảm bảo đèn Exit, đèn sự cố và đèn khẩn cấp có thời gian duy trì pin phù hợp.
- Dễ đối chiếu bảo hành, phụ kiện và giá theo đúng mã sản phẩm.
Các đặc điểm như không nhấp nháy, không tia UV, kiểm soát tia xanh, điều chỉnh độ sáng hoặc gắn pin dự phòng chỉ nên áp dụng khi catalogue của đúng series có ghi rõ. Không nên lấy tính năng của một model rồi mô tả cho toàn bộ đèn Paragon.
Địa chỉ mua đèn Paragon chính hãng
Hoàng Bảo Long phân phối đèn LED Paragon cho nhu cầu dân dụng, cửa hàng, văn phòng và công trình. Khách hàng có thể gửi mã sản phẩm, ảnh vị trí lắp, loại trần, số lượng và yêu cầu màu ánh sáng để được đối chiếu đúng model.

Trước khi chốt đơn, nên kiểm tra:
- Tên series và mã hàng trên sản phẩm, bao bì và báo giá có trùng nhau hay không.
- Công suất, quang thông, nhiệt độ màu và kích thước có đúng nhu cầu không.
- Giá đã bao gồm VAT hay chưa và phụ kiện có tính riêng không.
- Chính sách bảo hành của đúng dòng sản phẩm.
- Tình trạng tồn kho và thời gian giao hàng.
Thông tin liên hệ:
- Hotline/Zalo: 0934 181 979
- Email: hoangbaolongco@gmail.com
- Website: https://hoangbaolong.net/
- Địa chỉ: 83/15/10 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP. Hồ Chí Minh
Kết luận
Đèn Paragon phù hợp với nhiều nhu cầu từ chiếu sáng nhà ở đến văn phòng, nhà xưởng, ngoài trời và hệ thống thoát hiểm. Danh mục rộng là một lợi thế, nhưng cũng khiến việc chọn đúng series và model trở nên quan trọng.
Khi chọn đèn LED Paragon, hãy ưu tiên quang thông, hiệu suất lm/W, nhiệt độ màu, kích thước, IP và mục đích sử dụng thay vì chỉ so sánh công suất hoặc giá. Với đèn Exit, đèn sự cố và đèn khẩn cấp, cần kiểm tra thêm pin, thời gian duy trì và kiểu lắp đặt.
Nếu chưa xác định được mã hàng, bạn có thể gửi diện tích, chiều cao trần, ảnh vị trí lắp và yêu cầu ánh sáng cho Hoàng Bảo Long. Đội ngũ tư vấn sẽ đối chiếu catalogue để lựa chọn Đèn Paragon phù hợp và hạn chế phát sinh khi thi công.
