Đèn Led
Bóng LED Bulb
Đèn LED âm trần
Đèn LED gắn nổi
Đèn Led Bán Nguyệt
Đèn LED chiếu điểm
Đèn LED Panel
Đèn LED Tube
Đèn LED năng lượng mặt trời
Đèn Bàn
Đèn Ray Nam Châm
Đèn Exit thoát hiểm
Đèn sạc khẩn cấp
Đèn Led Dây
Đèn pha LED
Đèn Đường
Đèn Hibay Nhà Xưởng
Đèn âm sàn
Đèn Dưới Nước
Đèn chiếu sáng cảnh quan
Đèn sân vườn
Đèn gắn tường
Đèn Chống Nổ
Đèn Led thanh
Đèn LED phòng sạch
Máng đèn chống thấm - chống bụi
Máng đèn có vòm phản quang
Máng đèn xương cá
Đèn Trang Trí
Thiết Bị Điện
Dây Cáp Điện
Cáp chuyên dụng
Cáp điện kế (Muller)
Cáp điện lực chậm cháy, chống cháy hạ thế, ít khói, không lalogen
Cáp điện lực hạ thế - ruột dẫn rẽ quạt
Cáp điện lực trung thế
Cáp điều khiển
Cáp Mutiplex
Cáp truyền số liệu
Cáp vặn xoắn hạ thế (LV-ABC)
Cáp vặn xoắn trung thế (MV-ABC)
Cáp xuất khẩu
Dây điện dân dụng
Dây đồng chữ nhật bọc giấy cách điện
Dây trần
Dây tráng men
Dây và cáp điện lực hạ thế
Khí cụ điện và phụ kiện
Đèn Solar
Quạt Điện
Quạt bàn
Quạt công nghiệp
Quạt đảo trần
Quạt điều hoà/làm mát
Quạt đứng
Quạt hộp
Quạt lửng
Quạt treo tường
Quạt trần
Quạt trần trang trí
Quạt ly tâm
Quạt hút/Quạt thông gió
Quạt sạc điện
Quạt sàn
Quạt tháp
Quạt hướng trục trung áp
Quạt hướng trục cao áp
Quạt thông gió công nghiệp
Quạt/Máy phun sương
Thiết bị thông minh
Sản Phẩm Khác
Mô tả sản phẩm
Bảng thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Công suất chính xác | 50W |
| Điện áp định mức (V) | 220V |
| Tần số | 50Hz |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Đui đèn | E40 |
| Bóng đèn kèm theo | E27 50W LED |
| Nhiệt độ màu | 3000K, 4200K, 6500K |
| Kích thước đầy đủ | Ø282×440mm |
| Cấp chống nổ | Exd II BT3 |
| Khu vực sử dụng | Zone 1/2; IIA, IIB, IIC; T1–T3 |
Đặc điểm nổi bật của đèn chống nổ Paragon BCD 400
Phân loại chống nổ theo model
BCD 400 có ký hiệu chống nổ Exd II BT3. Đây là nội dung cần được đối chiếu bởi người phụ trách chuyên môn khi lựa chọn thiết bị cho môi trường cụ thể. Việc xác nhận phù hợp cần căn cứ cả yêu cầu phân vùng và hồ sơ kỹ thuật của công trình.
Cấp bảo vệ IP54
Cấp bảo vệ của sản phẩm là IP54. Chỉ số này cần được đối chiếu với bụi, độ ẩm và điều kiện tiếp xúc thực tế tại vị trí lắp. Ngoài bản thân bộ đèn, phương án lắp và các điểm đấu nối cũng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đèn chống nổ cần được lựa chọn theo phân loại môi trường và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Tên dòng, công suất hoặc cấp bảo vệ IP riêng lẻ không đủ để xác nhận phạm vi sử dụng. Người phụ trách cần đối chiếu đầy đủ ký hiệu phân loại của đúng thiết bị.
Đặc tính ánh sáng và lựa chọn cấu hình
Công suất và đặc tính vận hành
Công suất của BCD 400 được ghi 50W. Khi lựa chọn thiết bị, nên xác nhận công suất cùng nhiệm vụ của vị trí lắp. Thông số điện riêng lẻ không đủ để quyết định số lượng thiết bị hoặc phạm vi đáp ứng trong một công trình cụ thể.
Nhiệt độ màu và lựa chọn ánh sáng
Nhiệt độ màu được ghi 3000K, 4200K, 6500K. Khi chọn cấu hình ánh sáng, nên cân nhắc màu sắc vật liệu, hoạt động thường diễn ra và sự phối hợp với các nguồn sáng khác trong không gian. Nếu có nhiều lựa chọn, cần xác nhận rõ phiên bản màu ánh sáng khi đặt hàng.
Cấu hình cần được lựa chọn theo nhiệm vụ của vị trí sử dụng. Nếu công trình có yêu cầu riêng, hãy cung cấp thông tin cho người tư vấn để kiểm tra model phù hợp trước khi chốt danh sách thiết bị.
BCD 400 phù hợp với những không gian nào?
Khi xem xét BCD 400 cho khu vực cần đối chiếu yêu cầu chống nổ chuyên biệt, cần làm rõ yêu cầu lựa chọn thiết bị theo phân loại và hồ sơ khu vực. Định hướng này giúp người mua chuẩn bị thông tin cần thiết cho việc tư vấn, còn khả năng đáp ứng của sản phẩm cần được xác nhận theo điều kiện và thiết kế của từng vị trí.
Khi xem xét cho khu vực có yêu cầu chống nổ, việc lựa chọn cần dựa trên hồ sơ phân vùng và đặc điểm môi trường thực tế. Cấu hình thiết bị phải được bộ phận chuyên môn xác nhận trước khi đặt hàng. Không suy khả năng phù hợp chỉ từ tên gọi của sản phẩm.
Quý khách có thể tham khảo danh mục đèn chống nổ để đối chiếu những cấu hình cùng nhóm. Khi so sánh, hãy ưu tiên nhiệm vụ chiếu sáng, thông số và hình thức lắp phù hợp với không gian.
Kích thước, cấu tạo và phương án lắp đặt
Kích thước cần kiểm tra
Kích thước của BCD 400 được ghi Ø282×440mm. Khi chuẩn bị lắp đặt, cần đo lại vị trí thực tế và kiểm tra khoảng không dành cho thân đèn. Các số đo phải được đối chiếu đúng chiều thể hiện trên bản vẽ trước khi thi công.
Kiểu lắp và cấu hình nguồn
Phương án lắp của BCD 400 cần được xác nhận theo hướng dẫn dành cho đúng model. Sản phẩm sử dụng nguồn 220V, tần số 50Hz. Người phụ trách cần đối chiếu cấu hình điện, cách cố định và vị trí cấp dây với điều kiện thực tế trước khi thực hiện lắp đặt.
Thông tin cần lưu ý về thành phần hoặc cách phối hợp được ghi: E27 50W LED. Khi đặt hàng, nên xác nhận phạm vi cung cấp và yêu cầu của bộ đèn sử dụng để chuẩn bị đủ các chi tiết liên quan. Việc lắp đặt cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Những thông tin cần xác nhận khi chọn BCD 400
Trước khi đặt BCD 400, cần thống nhất công suất 50W, màu ánh sáng 3000K, 4200K, 6500K, kích thước Ø282×440mm. Nếu mua cho nhiều vị trí, nên phân loại nhu cầu theo từng khu vực để xác nhận đúng số lượng và cấu hình. Cách chuẩn bị này giúp giảm nhầm lẫn giữa các phiên bản trong cùng dòng.
Với nhu cầu bổ sung hoặc thay thế, hãy cung cấp model hiện hữu, hình thức công trình và vị trí lắp dự kiến để người tư vấn kiểm tra trước khi chốt thiết bị.
Tư vấn lựa chọn đèn chống nổ tại Hoàng Bảo Long
Để hoàn thiện phương án mua hàng, quý khách có thể liên hệ Hoàng Bảo Long, cung cấp mã BCD 400 và nhu cầu sử dụng. Các thông tin về cấu hình giao hàng, phụ kiện, bảo hành và điều kiện cung cấp cần được xác nhận tại thời điểm đặt mua.
Tham khảo danh mục đèn Paragon và liên hệ Hoàng Bảo Long với mã BCD 400, số lượng cùng yêu cầu lắp đặt để được hỗ trợ xác nhận cấu hình phù hợp.
ĐÈN PHÒNG CHỐNG NỔ 50W EEW BCD 400 PARAGON
4.150.080 ₫
6.288.000 ₫
(-34%)
Đèn chống nổ Paragon BCD 400 có công suất 50W, cấp bảo vệ IP54. Sản phẩm có nhiệt độ màu 3000K, 4200K, 6500K, kích thước Ø282×440mm, điện áp 220V. Việc kết hợp đúng phiên bản với yêu cầu ánh sáng và điều kiện lắp đặt giúp hoàn thiện phương án chiếu sáng theo bố cục của từng không gian.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Thời gian làm việc T2 - T7 (7h30 - 17h)

